Tỷ giá MMK sang INR
1 Kyat Myanma bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MMK = 0,04522 INR1 INR = 22,116 MMKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,04495
- Cao nhất
- 0,04608
- Trung bình
- 0,04555
- Thay đổi
- −1,04%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,04522 | +0,00001 · +0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,04521 | +0,00006 · +0,14% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,04515 | +0,00019 · +0,43% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,04495 | −0,00009 · −0,21% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,04505 | −0,00007 · −0,16% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,04512 | −0,00005 · −0,11% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,04517 | −0,00009 · −0,19% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,04525 | +0,00002 · +0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,04523 | +0,00012 · +0,28% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0451 | −0,00012 · −0,27% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,04522 | +0,00001 · +0,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,04521 | −0,00014 · −0,30% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,04535 | −0,00026 · −0,58% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,04561 | −0,00044 · −0,97% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,04605 | +0,00005 · +0,11% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,046 | +0,00002 · +0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,04599 | −0,00009 · −0,20% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,04608 | +0,00010 · +0,22% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,04598 | +0,00005 · +0,10% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,04593 | −0,00001 · −0,02% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,04594 | +0,00014 · +0,31% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0458 | +0,00001 · +0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,04579 | −0,00009 · −0,19% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,04587 | +0,00015 · +0,34% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,04572 | +0,00002 · +0,03% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0457 | −0,00006 · −0,13% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,04576 | +0,00006 · +0,13% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0457 | +0,00009 · +0,20% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,04561 | +0,00002 · +0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,04559 | −0,00010 · −0,23% |
Số tiền phổ biến
- 100 MMK4,52 INR
- 500 MMK22,61 INR
- 1.000 MMK45,22 INR
- 2.500 MMK113,04 INR
- 5.000 MMK226,08 INR
- 10.000 MMK452,16 INR
- 50.000 MMK2.260,81 INR
- 100.000 MMK4.521,61 INR
- 10 INR221,16 MMK
- 50 INR1.105,8 MMK
- 100 INR2.211,6 MMK
- 500 INR11.058,01 MMK
- 1.000 INR22.116,01 MMK
- 5.000 INR110.580,05 MMK
- 10.000 INR221.160,11 MMK
- 50.000 INR1.105.800,53 MMK
- 100.000 INR2.211.601,06 MMK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MMK sang INR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MMK = 0,04522 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 22,116 MMK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MMK sang INR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,04%: thấp nhất 0,04495, cao nhất 0,04608, trung bình 0,04555 INR cho 1 MMK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.