Tất cả tỷ giá

Tỷ giá INR sang MMK

1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Kyat Myanma hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 INR = 22,108 MMK1 MMK = 0,04523 INRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
21,702
Cao nhất
22,245
Trung bình
21,962
Thay đổi
+0,79%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 202622,108−0,008 · −0,04%
25 thg 10, 202622,116−0,002 · −0,01%
24 thg 10, 202622,119−0,032 · −0,14%
23 thg 10, 202622,15−0,095 · −0,43%
22 thg 10, 202622,245+0,046 · +0,21%
21 thg 10, 202622,199+0,035 · +0,16%
20 thg 10, 202622,164+0,023 · +0,11%
19 thg 10, 202622,141+0,043 · +0,19%
18 thg 10, 202622,098−0,012 · −0,05%
17 thg 10, 202622,11−0,061 · −0,28%
16 thg 10, 202622,171+0,059 · +0,27%
15 thg 10, 202622,113−0,007 · −0,03%
14 thg 10, 202622,12+0,067 · +0,30%
13 thg 10, 202622,053+0,128 · +0,58%
12 thg 10, 202621,925+0,212 · +0,98%
11 thg 10, 202621,713−0,024 · −0,11%
10 thg 10, 202621,738−0,007 · −0,03%
9 thg 10, 202621,745+0,043 · +0,20%
8 thg 10, 202621,702−0,048 · −0,22%
7 thg 10, 202621,75−0,022 · −0,10%
6 thg 10, 202621,772+0,005 · +0,02%
5 thg 10, 202621,767−0,068 · −0,31%
4 thg 10, 202621,835−0,006 · −0,03%
3 thg 10, 202621,841+0,042 · +0,19%
2 thg 10, 202621,799−0,074 · −0,34%
1 thg 10, 202621,872−0,007 · −0,03%
30 thg 9, 202621,88+0,029 · +0,13%
29 thg 9, 202621,851−0,029 · −0,13%
28 thg 9, 202621,88−0,044 · −0,20%
27 thg 9, 202621,923−0,012 · −0,05%

Số tiền phổ biến

  • 10 INR221,08 MMK
  • 50 INR1.105,41 MMK
  • 100 INR2.210,82 MMK
  • 500 INR11.054,1 MMK
  • 1.000 INR22.108,2 MMK
  • 5.000 INR110.540,98 MMK
  • 10.000 INR221.081,96 MMK
  • 50.000 INR1.105.409,81 MMK
  • 100.000 INR2.210.819,62 MMK
  • 100 MMK4,52 INR
  • 500 MMK22,62 INR
  • 1.000 MMK45,23 INR
  • 2.500 MMK113,08 INR
  • 5.000 MMK226,16 INR
  • 10.000 MMK452,32 INR
  • 50.000 MMK2.261,6 INR
  • 100.000 MMK4.523,21 INR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá INR sang MMK hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 INR = 22,108 MMK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MMK = 0,04523 INR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá INR sang MMK thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,79%: thấp nhất 21,702, cao nhất 22,245, trung bình 21,962 MMK cho 1 INR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.