Tỷ giá MKD sang TRY
1 Denar Macedonia bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MKD = 0,90405 TRY1 TRY = 1,106 MKDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,89505
- Cao nhất
- 0,90619
- Trung bình
- 0,90133
- Thay đổi
- −0,18%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,90405 | −0,00113 · −0,13% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,90519 | +0,00091 · +0,10% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,90427 | +0,00136 · +0,15% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,90291 | +0,00124 · +0,14% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,90166 | −0,00062 · −0,07% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,90229 | −0,00096 · −0,11% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,90325 | −0,00203 · −0,22% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,90528 | +0,00464 · +0,51% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,90064 | +0,00176 · +0,20% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,89888 | −0,00036 · −0,04% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,89924 | +0,00081 · +0,09% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,89843 | +0,00047 · +0,05% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,89796 | +0,00171 · +0,19% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,89625 | −0,00381 · −0,42% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,90007 | +0,00148 · +0,17% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,89858 | +0,00353 · +0,39% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,89505 | −0,00365 · −0,41% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,8987 | +0,00235 · +0,26% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,89636 | −0,00131 · −0,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,89767 | −0,00178 · −0,20% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,89945 | −0,00042 · −0,05% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,89987 | +0,00368 · +0,41% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,89618 | −0,00760 · −0,84% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,90378 | +0,00123 · +0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,90256 | −0,00220 · −0,24% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,90476 | −0,00093 · −0,10% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,90569 | +0,00036 · +0,04% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,90533 | +0,00019 · +0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,90514 | −0,00105 · −0,12% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,90619 | +0,00051 · +0,06% |
Số tiền phổ biến
- 10 MKD9,04 TRY
- 50 MKD45,2 TRY
- 100 MKD90,41 TRY
- 250 MKD226,01 TRY
- 500 MKD452,03 TRY
- 1.000 MKD904,05 TRY
- 5.000 MKD4.520,26 TRY
- 10.000 MKD9.040,51 TRY
- 1 TRY1,11 MKD
- 5 TRY5,53 MKD
- 10 TRY11,06 MKD
- 50 TRY55,31 MKD
- 100 TRY110,61 MKD
- 500 TRY553,07 MKD
- 1.000 TRY1.106,13 MKD
- 5.000 TRY5.530,66 MKD
- 10.000 TRY11.061,32 MKD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MKD sang TRY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MKD = 0,90405 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 1,106 MKD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MKD sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,18%: thấp nhất 0,89505, cao nhất 0,90619, trung bình 0,90133 TRY cho 1 MKD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.