Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EUR sang MKD

1 Euro bằng bao nhiêu Denar Macedonia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EUR = 61,512 MKD1 MKD = 0,01626 EURCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
61,245
Cao nhất
61,778
Trung bình
61,56
Thay đổi
+0,18%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202661,512−0,097 · −0,16%
24 thg 10, 202661,608+0,021 · +0,03%
23 thg 10, 202661,588−0,110 · −0,18%
22 thg 10, 202661,698+0,026 · +0,04%
21 thg 10, 202661,672−0,106 · −0,17%
20 thg 10, 202661,778+0,117 · +0,19%
19 thg 10, 202661,66+0,145 · +0,24%
18 thg 10, 202661,516−0,036 · −0,06%
17 thg 10, 202661,552−0,216 · −0,35%
16 thg 10, 202661,768+0,021 · +0,03%
15 thg 10, 202661,746+0,176 · +0,29%
14 thg 10, 202661,57+0,163 · +0,26%
13 thg 10, 202661,407−0,130 · −0,21%
12 thg 10, 202661,537−0,019 · −0,03%
11 thg 10, 202661,556+0,038 · +0,06%
10 thg 10, 202661,518−0,161 · −0,26%
9 thg 10, 202661,679+0,069 · +0,11%
8 thg 10, 202661,61+0,135 · +0,22%
7 thg 10, 202661,475−0,051 · −0,08%
6 thg 10, 202661,527+0,281 · +0,46%
5 thg 10, 202661,245−0,256 · −0,42%
4 thg 10, 202661,501+0,050 · +0,08%
3 thg 10, 202661,451−0,225 · −0,36%
2 thg 10, 202661,675+0,285 · +0,46%
1 thg 10, 202661,391−0,146 · −0,24%
30 thg 9, 202661,536+0,015 · +0,02%
29 thg 9, 202661,522−0,069 · −0,11%
28 thg 9, 202661,59+0,064 · +0,10%
27 thg 9, 202661,526−0,015 · −0,02%
26 thg 9, 202661,541+0,141 · +0,23%

Số tiền phổ biến

  • 1 EUR61,51 MKD
  • 5 EUR307,56 MKD
  • 10 EUR615,12 MKD
  • 50 EUR3.075,59 MKD
  • 100 EUR6.151,17 MKD
  • 500 EUR30.755,87 MKD
  • 1.000 EUR61.511,75 MKD
  • 5.000 EUR307.558,75 MKD
  • 10.000 EUR615.117,49 MKD
  • 100 MKD1,63 EUR
  • 500 MKD8,13 EUR
  • 1.000 MKD16,26 EUR
  • 2.500 MKD40,64 EUR
  • 5.000 MKD81,29 EUR
  • 10.000 MKD162,57 EUR
  • 50.000 MKD812,85 EUR
  • 100.000 MKD1.625,71 EUR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EUR sang MKD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EUR = 61,512 MKD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MKD = 0,01626 EUR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EUR sang MKD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,18%: thấp nhất 61,245, cao nhất 61,778, trung bình 61,56 MKD cho 1 EUR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.