Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MGA sang TRY

1 Ariary Madagascar bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MGA = 0,011 TRY1 TRY = 90,888 MGACập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,01086
Cao nhất
0,01116
Trung bình
0,01103
Thay đổi
−0,72%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,011+0,00004 · +0,33%
23 thg 10, 20260,01097−0,00002 · −0,14%
22 thg 10, 20260,01098+0,00010 · +0,90%
21 thg 10, 20260,01088−0,00003 · −0,23%
20 thg 10, 20260,01091−0,00007 · −0,64%
19 thg 10, 20260,01098+0,00012 · +1,09%
18 thg 10, 20260,01086−0,00016 · −1,48%
17 thg 10, 20260,01102+0,00004 · +0,35%
16 thg 10, 20260,01099+0,00004 · +0,34%
15 thg 10, 20260,01095+0,00009 · +0,83%
14 thg 10, 20260,01086−0,00007 · −0,61%
13 thg 10, 20260,01092−0,00013 · −1,19%
12 thg 10, 20260,01106+0,00012 · +1,14%
11 thg 10, 20260,01093−0,00016 · −1,48%
10 thg 10, 20260,0111+0,00012 · +1,07%
9 thg 10, 20260,01098−0,00007 · −0,66%
8 thg 10, 20260,01105−0,00007 · −0,63%
7 thg 10, 20260,01112+0,00002 · +0,14%
6 thg 10, 20260,0111+0,00007 · +0,66%
5 thg 10, 20260,01103−0,00001 · −0,05%
4 thg 10, 20260,01104−0,00006 · −0,58%
3 thg 10, 20260,0111+0,00001 · +0,08%
2 thg 10, 20260,01109−0,00005 · −0,42%
1 thg 10, 20260,01114+0,00002 · +0,19%
30 thg 9, 20260,01112−0,00004 · −0,40%
29 thg 9, 20260,01116+0,00011 · +0,95%
28 thg 9, 20260,01106−0,00002 · −0,17%
27 thg 9, 20260,01108−0,00002 · −0,15%
26 thg 9, 20260,01109−0,00007 · −0,63%
25 thg 9, 20260,01116+0,00008 · +0,74%

Số tiền phổ biến

  • 100 MGA1,1 TRY
  • 500 MGA5,5 TRY
  • 1.000 MGA11 TRY
  • 2.500 MGA27,51 TRY
  • 5.000 MGA55,01 TRY
  • 10.000 MGA110,03 TRY
  • 50.000 MGA550,13 TRY
  • 100.000 MGA1.100,26 TRY
  • 1 TRY90,89 MGA
  • 5 TRY454,44 MGA
  • 10 TRY908,88 MGA
  • 50 TRY4.544,38 MGA
  • 100 TRY9.088,75 MGA
  • 500 TRY45.443,77 MGA
  • 1.000 TRY90.887,53 MGA
  • 5.000 TRY454.437,67 MGA
  • 10.000 TRY908.875,35 MGA

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MGA sang TRY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MGA = 0,011 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 90,888 MGA. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MGA sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,72%: thấp nhất 0,01086, cao nhất 0,01116, trung bình 0,01103 TRY cho 1 MGA.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.