Tỷ giá JPY sang MGA
1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Ariary Madagascar hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 JPY = 28,808 MGA1 MGA = 0,03471 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 27,679
- Cao nhất
- 28,884
- Trung bình
- 28,317
- Thay đổi
- +4,08%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 28,808 | −0,076 · −0,26% |
| 23 thg 10, 2026 | 28,884 | +0,236 · +0,82% |
| 22 thg 10, 2026 | 28,649 | −0,180 · −0,63% |
| 21 thg 10, 2026 | 28,829 | +0,107 · +0,37% |
| 20 thg 10, 2026 | 28,722 | +0,174 · +0,61% |
| 19 thg 10, 2026 | 28,548 | −0,258 · −0,90% |
| 18 thg 10, 2026 | 28,806 | +0,346 · +1,21% |
| 17 thg 10, 2026 | 28,46 | −0,082 · −0,29% |
| 16 thg 10, 2026 | 28,542 | −0,094 · −0,33% |
| 15 thg 10, 2026 | 28,637 | −0,118 · −0,41% |
| 14 thg 10, 2026 | 28,754 | +0,205 · +0,72% |
| 13 thg 10, 2026 | 28,549 | +0,375 · +1,33% |
| 12 thg 10, 2026 | 28,174 | −0,283 · −1,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 28,457 | +0,317 · +1,13% |
| 10 thg 10, 2026 | 28,14 | −0,280 · −0,99% |
| 9 thg 10, 2026 | 28,42 | +0,273 · +0,97% |
| 8 thg 10, 2026 | 28,148 | +0,227 · +0,81% |
| 7 thg 10, 2026 | 27,921 | −0,087 · −0,31% |
| 6 thg 10, 2026 | 28,008 | −0,183 · −0,65% |
| 5 thg 10, 2026 | 28,191 | −0,010 · −0,04% |
| 4 thg 10, 2026 | 28,202 | +0,163 · +0,58% |
| 3 thg 10, 2026 | 28,038 | −0,012 · −0,04% |
| 2 thg 10, 2026 | 28,05 | +0,250 · +0,90% |
| 1 thg 10, 2026 | 27,80 | −0,254 · −0,90% |
| 30 thg 9, 2026 | 28,053 | +0,182 · +0,65% |
| 29 thg 9, 2026 | 27,871 | −0,209 · −0,75% |
| 28 thg 9, 2026 | 28,081 | +0,018 · +0,06% |
| 27 thg 9, 2026 | 28,062 | +0,039 · +0,14% |
| 26 thg 9, 2026 | 28,023 | +0,344 · +1,24% |
| 25 thg 9, 2026 | 27,679 |
Số tiền phổ biến
- 10 JPY288,08 MGA
- 50 JPY1.440,4 MGA
- 100 JPY2.880,8 MGA
- 500 JPY14.404,02 MGA
- 1.000 JPY28.808,05 MGA
- 5.000 JPY144.040,25 MGA
- 10.000 JPY288.080,5 MGA
- 50.000 JPY1.440.402,49 MGA
- 100.000 JPY2.880.804,97 MGA
- 100 MGA3,47 JPY
- 500 MGA17,36 JPY
- 1.000 MGA34,71 JPY
- 2.500 MGA86,78 JPY
- 5.000 MGA173,56 JPY
- 10.000 MGA347,13 JPY
- 50.000 MGA1.735,63 JPY
- 100.000 MGA3.471,25 JPY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá JPY sang MGA hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 JPY = 28,808 MGA theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MGA = 0,03471 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá JPY sang MGA thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,08%: thấp nhất 27,679, cao nhất 28,884, trung bình 28,317 MGA cho 1 JPY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.