Tất cả tỷ giá

Tỷ giá LKR sang UAH

1 Rupee Sri Lanka bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 LKR = 0,13671 UAH1 UAH = 7,315 LKRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,13518
Cao nhất
0,13671
Trung bình
0,13584
Thay đổi
+0,33%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,13671+0,00087 · +0,64%
23 thg 10, 20260,13584+0,00010 · +0,07%
22 thg 10, 20260,13574−0,00013 · −0,10%
21 thg 10, 20260,13587+0,00005 · +0,04%
20 thg 10, 20260,13582+0,00019 · +0,14%
19 thg 10, 20260,13563+0,00009 · +0,06%
18 thg 10, 20260,13554−0,00003 · −0,02%
17 thg 10, 20260,13557−0,00005 · −0,03%
16 thg 10, 20260,13562−0,00040 · −0,30%
15 thg 10, 20260,13602−0,00036 · −0,27%
14 thg 10, 20260,13638+0,00024 · +0,18%
13 thg 10, 20260,13615+0,00036 · +0,27%
12 thg 10, 20260,13578+0,00009 · +0,07%
11 thg 10, 20260,13569−0,00004 · −0,03%
10 thg 10, 20260,13573−0,00018 · −0,13%
9 thg 10, 20260,13591+0,00030 · +0,22%
8 thg 10, 20260,13561−0,00004 · −0,03%
7 thg 10, 20260,13565−0,00090 · −0,66%
6 thg 10, 20260,13655+0,00047 · +0,35%
5 thg 10, 20260,13608+0,00037 · +0,28%
4 thg 10, 20260,13571−0,00030 · −0,22%
3 thg 10, 20260,13601+0,00032 · +0,24%
2 thg 10, 20260,13569+0,00051 · +0,38%
1 thg 10, 20260,13518−0,00025 · −0,18%
30 thg 9, 20260,13543−0,00033 · −0,24%
29 thg 9, 20260,13576+0,00020 · +0,15%
28 thg 9, 20260,13556−0,00038 · −0,28%
27 thg 9, 20260,13594+0,00023 · +0,17%
26 thg 9, 20260,13571−0,00054 · −0,40%
25 thg 9, 20260,13625

Số tiền phổ biến

  • 10 LKR1,37 UAH
  • 50 LKR6,84 UAH
  • 100 LKR13,67 UAH
  • 250 LKR34,18 UAH
  • 500 LKR68,35 UAH
  • 1.000 LKR136,71 UAH
  • 5.000 LKR683,53 UAH
  • 10.000 LKR1.367,07 UAH
  • 10 UAH73,15 LKR
  • 50 UAH365,75 LKR
  • 100 UAH731,49 LKR
  • 500 UAH3.657,46 LKR
  • 1.000 UAH7.314,92 LKR
  • 5.000 UAH36.574,62 LKR
  • 10.000 UAH73.149,25 LKR
  • 50.000 UAH365.746,24 LKR
  • 100.000 UAH731.492,47 LKR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá LKR sang UAH hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 LKR = 0,13671 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 7,315 LKR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá LKR sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,33%: thấp nhất 0,13518, cao nhất 0,13671, trung bình 0,13584 UAH cho 1 LKR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.