Tỷ giá LKR sang CNY
1 Rupee Sri Lanka bằng bao nhiêu Nhân dân tệ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 LKR = 0,02009 CNY1 CNY = 49,781 LKRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,02009
- Cao nhất
- 0,02035
- Trung bình
- 0,02024
- Thay đổi
- −1,24%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,02009 | −0,00002 · −0,11% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,02011 | 0,00000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0201 | −0,00001 · −0,05% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,02011 | −0,00003 · −0,16% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,02015 | +0,00001 · +0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,02014 | −0,00001 · −0,07% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,02015 | −0,00003 · −0,17% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,02019 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,02019 | −0,00001 · −0,06% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0202 | −0,00001 · −0,07% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,02022 | −0,00002 · −0,10% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,02024 | +0,00001 · +0,03% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,02023 | −0,00001 · −0,04% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,02024 | −0,00002 · −0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,02026 | +0,00001 · +0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,02024 | −0,00002 · −0,10% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,02026 | −0,00001 · −0,06% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,02027 | −0,00001 · −0,04% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,02028 | −0,00005 · −0,22% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,02033 | +0,00004 · +0,20% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,02029 | +0,00001 · +0,03% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,02028 | 0,00000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,02028 | +0,00001 · +0,06% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,02027 | 0,00000 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,02027 | 0,00000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,02027 | 0,00000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,02027 | −0,00005 · −0,23% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,02032 | −0,00003 · −0,13% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,02034 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,02035 | +0,00001 · +0,04% |
Số tiền phổ biến
- 100 LKR2,01 CNY
- 500 LKR10,04 CNY
- 1.000 LKR20,09 CNY
- 2.500 LKR50,22 CNY
- 5.000 LKR100,44 CNY
- 10.000 LKR200,88 CNY
- 50.000 LKR1.004,4 CNY
- 100.000 LKR2.008,8 CNY
- 1 CNY49,78 LKR
- 5 CNY248,9 LKR
- 10 CNY497,81 LKR
- 50 CNY2.489,04 LKR
- 100 CNY4.978,09 LKR
- 500 CNY24.890,44 LKR
- 1.000 CNY49.780,89 LKR
- 5.000 CNY248.904,44 LKR
- 10.000 CNY497.808,88 LKR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá LKR sang CNY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 LKR = 0,02009 CNY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CNY = 49,781 LKR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá LKR sang CNY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,24%: thấp nhất 0,02009, cao nhất 0,02035, trung bình 0,02024 CNY cho 1 LKR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.