Tất cả tỷ giá

Tỷ giá LKR sang RUB

1 Rupee Sri Lanka bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 LKR = 0,24207 RUB1 RUB = 4,131 LKRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,24207
Cao nhất
0,25859
Trung bình
0,25347
Thay đổi
−5,86%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,24207−0,00465 · −1,89%
23 thg 10, 20260,24672+0,00121 · +0,49%
22 thg 10, 20260,24551−0,00335 · −1,35%
21 thg 10, 20260,24886−0,00079 · −0,32%
20 thg 10, 20260,24965−0,00435 · −1,71%
19 thg 10, 20260,25399+0,00003 · +0,01%
18 thg 10, 20260,25397+0,00451 · +1,81%
17 thg 10, 20260,24945−0,00353 · −1,39%
16 thg 10, 20260,25298+0,00029 · +0,11%
15 thg 10, 20260,25269−0,00096 · −0,38%
14 thg 10, 20260,25365+0,00008 · +0,03%
13 thg 10, 20260,25357−0,00407 · −1,58%
12 thg 10, 20260,25764+0,00018 · +0,07%
11 thg 10, 20260,257460,00000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,25746+0,00035 · +0,14%
9 thg 10, 20260,25712−0,00147 · −0,57%
8 thg 10, 20260,25859+0,00217 · +0,85%
7 thg 10, 20260,25642−0,00080 · −0,31%
6 thg 10, 20260,25722+0,00347 · +1,37%
5 thg 10, 20260,25375+0,00181 · +0,72%
4 thg 10, 20260,25194−0,00116 · −0,46%
3 thg 10, 20260,2531+0,00116 · +0,46%
2 thg 10, 20260,25194−0,00014 · −0,05%
1 thg 10, 20260,25207−0,00105 · −0,41%
30 thg 9, 20260,25312−0,00226 · −0,89%
29 thg 9, 20260,25539+0,00002 · +0,01%
28 thg 9, 20260,25536−0,00013 · −0,05%
27 thg 9, 20260,25549−0,00029 · −0,11%
26 thg 9, 20260,25578−0,00181 · −0,70%
25 thg 9, 20260,25759+0,00045 · +0,18%

Số tiền phổ biến

  • 10 LKR2,42 RUB
  • 50 LKR12,1 RUB
  • 100 LKR24,21 RUB
  • 250 LKR60,52 RUB
  • 500 LKR121,03 RUB
  • 1.000 LKR242,07 RUB
  • 5.000 LKR1.210,33 RUB
  • 10.000 LKR2.420,66 RUB
  • 10 RUB41,31 LKR
  • 50 RUB206,56 LKR
  • 100 RUB413,11 LKR
  • 500 RUB2.065,56 LKR
  • 1.000 RUB4.131,11 LKR
  • 5.000 RUB20.655,56 LKR
  • 10.000 RUB41.311,13 LKR
  • 50.000 RUB206.555,63 LKR
  • 100.000 RUB413.111,27 LKR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá LKR sang RUB hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 LKR = 0,24207 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 4,131 LKR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá LKR sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,86%: thấp nhất 0,24207, cao nhất 0,25859, trung bình 0,25347 RUB cho 1 LKR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.