Tỷ giá LKR sang JPY
1 Rupee Sri Lanka bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 LKR = 0,47267 JPY1 JPY = 2,116 LKRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,47267
- Cao nhất
- 0,47987
- Trung bình
- 0,4773
- Thay đổi
- −1,29%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,47267 | −0,00017 · −0,04% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,47284 | −0,00247 · −0,52% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,47531 | −0,00147 · −0,31% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,47677 | −0,00036 · −0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,47713 | +0,00046 · +0,10% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,47667 | −0,00042 · −0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,47709 | −0,00005 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,47714 | +0,00027 · +0,06% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,47687 | +0,00039 · +0,08% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,47648 | −0,00196 · −0,41% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,47844 | +0,00010 · +0,02% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,47834 | −0,00063 · −0,13% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,47897 | +0,00040 · +0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,47857 | +0,00004 · +0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,47853 | +0,00030 · +0,06% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,47823 | −0,00032 · −0,07% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,47855 | −0,00072 · −0,15% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,47927 | −0,00010 · −0,02% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,47937 | +0,00105 · +0,22% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,47832 | +0,00099 · +0,21% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,47733 | −0,00014 · −0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,47746 | +0,00044 · +0,09% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,47702 | −0,00149 · −0,31% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,47852 | +0,00354 · +0,75% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,47497 | −0,00092 · −0,19% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,4759 | −0,00147 · −0,31% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,47736 | +0,00085 · +0,18% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,47651 | −0,00028 · −0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,47679 | −0,00307 · −0,64% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,47987 | +0,00103 · +0,21% |
Số tiền phổ biến
- 10 LKR4,73 JPY
- 50 LKR23,63 JPY
- 100 LKR47,27 JPY
- 250 LKR118,17 JPY
- 500 LKR236,34 JPY
- 1.000 LKR472,67 JPY
- 5.000 LKR2.363,36 JPY
- 10.000 LKR4.726,72 JPY
- 10 JPY21,16 LKR
- 50 JPY105,78 LKR
- 100 JPY211,56 LKR
- 500 JPY1.057,82 LKR
- 1.000 JPY2.115,63 LKR
- 5.000 JPY10.578,15 LKR
- 10.000 JPY21.156,31 LKR
- 50.000 JPY105.781,54 LKR
- 100.000 JPY211.563,09 LKR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá LKR sang JPY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 LKR = 0,47267 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 2,116 LKR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá LKR sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,29%: thấp nhất 0,47267, cao nhất 0,47987, trung bình 0,4773 JPY cho 1 LKR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.