Tất cả tỷ giá

Tỷ giá LKR sang EUR

1 Rupee Sri Lanka bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 LKR = 0,0026879 EUR1 EUR = 372,03 LKRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0026572
Cao nhất
0,0027057
Trung bình
0,0026853
Thay đổi
+0,86%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0026879−0,0000020 · −0,07%
24 thg 10, 20260,0026899+0,0000032 · +0,12%
23 thg 10, 20260,0026867+0,0000064 · +0,24%
22 thg 10, 20260,0026803−0,0000062 · −0,23%
21 thg 10, 20260,0026865+0,0000027 · +0,10%
20 thg 10, 20260,0026837−0,0000017 · −0,06%
19 thg 10, 20260,0026855−0,0000008 · −0,03%
18 thg 10, 20260,0026862−0,0000003 · −0,01%
17 thg 10, 20260,0026865−0,0000012 · −0,05%
16 thg 10, 20260,0026877−0,0000037 · −0,14%
15 thg 10, 20260,0026914−0,0000064 · −0,24%
14 thg 10, 20260,0026978−0,0000061 · −0,23%
13 thg 10, 20260,0027039+0,0000040 · +0,15%
12 thg 10, 20260,0026999+0,0000016 · +0,06%
11 thg 10, 20260,00269830,0000000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,0026983+0,0000064 · +0,24%
9 thg 10, 20260,002692−0,0000073 · −0,27%
8 thg 10, 20260,0026993+0,0000058 · +0,22%
7 thg 10, 20260,0026935−0,0000099 · −0,37%
6 thg 10, 20260,0027034−0,0000022 · −0,08%
5 thg 10, 20260,0027057+0,0000197 · +0,73%
4 thg 10, 20260,0026859−0,0000018 · −0,07%
3 thg 10, 20260,0026878+0,0000023 · +0,09%
2 thg 10, 20260,0026855+0,0000147 · +0,55%
1 thg 10, 20260,0026708+0,0000035 · +0,13%
30 thg 9, 20260,0026673+0,0000073 · +0,27%
29 thg 9, 20260,0026601+0,0000028 · +0,11%
28 thg 9, 20260,0026572−0,0000020 · −0,08%
27 thg 9, 20260,0026592−0,0000018 · −0,07%
26 thg 9, 20260,002661−0,0000040 · −0,15%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 LKR2,69 EUR
  • 5.000 LKR13,44 EUR
  • 10.000 LKR26,88 EUR
  • 25.000 LKR67,2 EUR
  • 50.000 LKR134,4 EUR
  • 100.000 LKR268,79 EUR
  • 500.000 LKR1.343,96 EUR
  • 1.000.000 LKR2.687,92 EUR
  • 1 EUR372,03 LKR
  • 5 EUR1.860,17 LKR
  • 10 EUR3.720,35 LKR
  • 50 EUR18.601,74 LKR
  • 100 EUR37.203,48 LKR
  • 500 EUR186.017,42 LKR
  • 1.000 EUR372.034,84 LKR
  • 5.000 EUR1.860.174,2 LKR
  • 10.000 EUR3.720.348,39 LKR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá LKR sang EUR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 LKR = 0,0026879 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 372,03 LKR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá LKR sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,86%: thấp nhất 0,0026572, cao nhất 0,0027057, trung bình 0,0026853 EUR cho 1 LKR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.