Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KZT sang XPF

1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Franc CFP hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KZT = 0,23556 XPF1 XPF = 4,245 KZTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,23371
Cao nhất
0,23972
Trung bình
0,23635
Thay đổi
−0,81%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,23556+0,00012 · +0,05%
24 thg 10, 20260,23543−0,00145 · −0,61%
23 thg 10, 20260,23688−0,00002 · −0,01%
22 thg 10, 20260,2369+0,00086 · +0,37%
21 thg 10, 20260,23604+0,00013 · +0,05%
20 thg 10, 20260,23591+0,00139 · +0,59%
19 thg 10, 20260,23452+0,00006 · +0,03%
18 thg 10, 20260,23446−0,00027 · −0,11%
17 thg 10, 20260,23473+0,00018 · +0,08%
16 thg 10, 20260,23455−0,00096 · −0,41%
15 thg 10, 20260,23551−0,00161 · −0,68%
14 thg 10, 20260,23711−0,00029 · −0,12%
13 thg 10, 20260,23741+0,00241 · +1,02%
12 thg 10, 20260,235+0,00027 · +0,12%
11 thg 10, 20260,23472−0,00005 · −0,02%
10 thg 10, 20260,23477−0,00046 · −0,20%
9 thg 10, 20260,23524−0,00289 · −1,21%
8 thg 10, 20260,23813+0,00241 · +1,02%
7 thg 10, 20260,23572+0,00201 · +0,86%
6 thg 10, 20260,23371−0,00420 · −1,76%
5 thg 10, 20260,23791+0,00179 · +0,76%
4 thg 10, 20260,23612−0,00038 · −0,16%
3 thg 10, 20260,2365−0,00321 · −1,34%
2 thg 10, 20260,23972+0,00022 · +0,09%
1 thg 10, 20260,2395+0,00003 · +0,01%
30 thg 9, 20260,23946+0,00141 · +0,59%
29 thg 9, 20260,23806+0,00163 · +0,69%
28 thg 9, 20260,23643−0,00044 · −0,19%
27 thg 9, 20260,23687+0,00028 · +0,12%
26 thg 9, 20260,23659−0,00089 · −0,37%

Số tiền phổ biến

  • 100 KZT23,56 XPF
  • 500 KZT117,78 XPF
  • 1.000 KZT235,56 XPF
  • 5.000 KZT1.177,78 XPF
  • 10.000 KZT2.355,56 XPF
  • 50.000 KZT11.777,79 XPF
  • 100.000 KZT23.555,58 XPF
  • 500.000 KZT117.777,9 XPF
  • 1.000.000 KZT235.555,8 XPF
  • 1 XPF4,25 KZT
  • 5 XPF21,23 KZT
  • 10 XPF42,45 KZT
  • 25 XPF106,13 KZT
  • 50 XPF212,26 KZT
  • 100 XPF424,53 KZT
  • 500 XPF2.122,64 KZT
  • 1.000 XPF4.245,28 KZT

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KZT sang XPF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KZT = 0,23556 XPF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XPF = 4,245 KZT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KZT sang XPF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,81%: thấp nhất 0,23371, cao nhất 0,23972, trung bình 0,23635 XPF cho 1 KZT.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.