Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XPF sang KZT

1 Franc CFP bằng bao nhiêu Tenge Kazakhstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XPF = 4,245 KZT1 KZT = 0,23556 XPFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
4,172
Cao nhất
4,279
Trung bình
4,231
Thay đổi
+0,81%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20264,245−0,002 · −0,05%
24 thg 10, 20264,247+0,026 · +0,61%
23 thg 10, 20264,2220,000 · 0,00%
22 thg 10, 20264,221−0,015 · −0,36%
21 thg 10, 20264,237−0,002 · −0,05%
20 thg 10, 20264,239−0,025 · −0,59%
19 thg 10, 20264,264−0,001 · −0,03%
18 thg 10, 20264,265+0,005 · +0,11%
17 thg 10, 20264,26−0,003 · −0,08%
16 thg 10, 20264,264+0,017 · +0,41%
15 thg 10, 20264,246+0,029 · +0,68%
14 thg 10, 20264,217+0,005 · +0,12%
13 thg 10, 20264,212−0,043 · −1,01%
12 thg 10, 20264,255−0,005 · −0,12%
11 thg 10, 20264,26+0,001 · +0,02%
10 thg 10, 20264,259+0,008 · +0,20%
9 thg 10, 20264,251+0,052 · +1,23%
8 thg 10, 20264,199−0,043 · −1,01%
7 thg 10, 20264,242−0,036 · −0,85%
6 thg 10, 20264,279+0,075 · +1,80%
5 thg 10, 20264,203−0,032 · −0,75%
4 thg 10, 20264,235+0,007 · +0,16%
3 thg 10, 20264,228+0,057 · +1,36%
2 thg 10, 20264,172−0,004 · −0,09%
1 thg 10, 20264,175−0,001 · −0,01%
30 thg 9, 20264,176−0,025 · −0,59%
29 thg 9, 20264,201−0,029 · −0,68%
28 thg 9, 20264,23+0,008 · +0,19%
27 thg 9, 20264,222−0,005 · −0,12%
26 thg 9, 20264,227+0,016 · +0,38%

Số tiền phổ biến

  • 1 XPF4,25 KZT
  • 5 XPF21,23 KZT
  • 10 XPF42,45 KZT
  • 25 XPF106,13 KZT
  • 50 XPF212,26 KZT
  • 100 XPF424,53 KZT
  • 500 XPF2.122,64 KZT
  • 1.000 XPF4.245,28 KZT
  • 100 KZT23,56 XPF
  • 500 KZT117,78 XPF
  • 1.000 KZT235,56 XPF
  • 5.000 KZT1.177,78 XPF
  • 10.000 KZT2.355,56 XPF
  • 50.000 KZT11.777,79 XPF
  • 100.000 KZT23.555,58 XPF
  • 500.000 KZT117.777,9 XPF
  • 1.000.000 KZT235.555,8 XPF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XPF sang KZT hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XPF = 4,245 KZT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KZT = 0,23556 XPF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XPF sang KZT thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,81%: thấp nhất 4,172, cao nhất 4,279, trung bình 4,231 KZT cho 1 XPF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.