Tỷ giá KZT sang PLN hôm nay

Tỷ giá KZT sang PLN tháng 2 năm 2026

KZT/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0070772
Đóng cửa
0,0071728
Thấp nhất
0,0070312
Cao nhất
0,0072935
Thay đổi
+1,53%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,0071728+0,0000089 · +0,12%
27 thg 2, 20260,0071639+0,0000545 · +0,77%
26 thg 2, 20260,0071094−0,0000577 · −0,80%
25 thg 2, 20260,0071671−0,0000225 · −0,31%
24 thg 2, 20260,0071895+0,0000200 · +0,28%
23 thg 2, 20260,0071696−0,0000398 · −0,55%
22 thg 2, 20260,0072094+0,0000337 · +0,47%
21 thg 2, 20260,0071757−0,0001069 · −1,47%
20 thg 2, 20260,0072825−0,0000109 · −0,15%
19 thg 2, 20260,0072935+0,0000275 · +0,38%
18 thg 2, 20260,007266+0,0000219 · +0,30%
17 thg 2, 20260,0072441+0,0000688 · +0,96%
16 thg 2, 20260,0071752+0,0000108 · +0,15%
15 thg 2, 20260,0071645+0,0000030 · +0,04%
14 thg 2, 20260,0071615−0,0000149 · −0,21%
13 thg 2, 20260,0071764−0,0000012 · −0,02%
12 thg 2, 20260,0071776−0,0000229 · −0,32%
11 thg 2, 20260,0072005+0,0000371 · +0,52%
10 thg 2, 20260,0071634−0,0000685 · −0,95%
9 thg 2, 20260,007232+0,0000142 · +0,20%
8 thg 2, 20260,0072177+0,0000005 · +0,01%
7 thg 2, 20260,0072172−0,0000300 · −0,41%
6 thg 2, 20260,0072472+0,0000763 · +1,06%
5 thg 2, 20260,0071709+0,0000601 · +0,85%
4 thg 2, 20260,0071108+0,0000301 · +0,43%
3 thg 2, 20260,0070806+0,0000494 · +0,70%
2 thg 2, 20260,0070312−0,0000460 · −0,65%
1 thg 2, 20260,0070772+0,0000123 · +0,17%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.