Tỷ giá KZT sang PLN hôm nay

Tỷ giá KZT sang PLN tháng 5 năm 2026

KZT/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0078278
Đóng cửa
0,007453
Thấp nhất
0,0074322
Cao nhất
0,0078515
Thay đổi
−5,39%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,007453+0,0000208 · +0,28%
30 thg 5, 20260,0074322−0,0000837 · −1,11%
29 thg 5, 20260,007516−0,0001095 · −1,44%
28 thg 5, 20260,0076255+0,0000426 · +0,56%
27 thg 5, 20260,0075829−0,0001129 · −1,47%
26 thg 5, 20260,0076958−0,0000156 · −0,20%
25 thg 5, 20260,0077114−0,0000337 · −0,44%
24 thg 5, 20260,0077451−0,0000064 · −0,08%
23 thg 5, 20260,0077515−0,0000093 · −0,12%
22 thg 5, 20260,0077608+0,0000089 · +0,12%
21 thg 5, 20260,0077519−0,0000197 · −0,25%
20 thg 5, 20260,0077716+0,0000052 · +0,07%
19 thg 5, 20260,0077665−0,0000091 · −0,12%
18 thg 5, 20260,0077756−0,0000025 · −0,03%
17 thg 5, 20260,0077781−0,0000044 · −0,06%
16 thg 5, 20260,0077825+0,0000839 · +1,09%
15 thg 5, 20260,0076986−0,0000243 · −0,31%
14 thg 5, 20260,0077229−0,0000681 · −0,87%
13 thg 5, 20260,007791+0,0000126 · +0,16%
12 thg 5, 20260,0077784−0,0000458 · −0,59%
11 thg 5, 20260,0078242+0,0000241 · +0,31%
10 thg 5, 20260,0078001+0,0000198 · +0,25%
9 thg 5, 20260,0077803+0,0000148 · +0,19%
8 thg 5, 20260,0077655−0,0000060 · −0,08%
7 thg 5, 20260,0077715−0,0000401 · −0,51%
6 thg 5, 20260,0078115−0,0000400 · −0,51%
5 thg 5, 20260,0078515+0,0000352 · +0,45%
4 thg 5, 20260,0078163+0,0000005 · +0,01%
3 thg 5, 20260,00781580,0000000 · 0,00%
2 thg 5, 20260,0078158−0,0000121 · −0,15%
1 thg 5, 20260,0078278−0,0000497 · −0,63%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.