Tỷ giá KZT sang KRW hôm nay

Tỷ giá KZT sang KRW tháng 1 năm 2026

KZT/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
2,843
Đóng cửa
2,885
Thấp nhất
2,821
Cao nhất
2,908
Thay đổi
+0,47%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20262,885+0,021 · +0,73%
30 thg 1, 20262,864+0,033 · +1,17%
29 thg 1, 20262,831−0,025 · −0,88%
28 thg 1, 20262,856−0,031 · −1,06%
27 thg 1, 20262,886+0,008 · +0,27%
26 thg 1, 20262,879−0,009 · −0,29%
25 thg 1, 20262,887+0,024 · +0,85%
24 thg 1, 20262,863−0,045 · −1,55%
23 thg 1, 20262,908+0,016 · +0,55%
22 thg 1, 20262,892−0,004 · −0,15%
21 thg 1, 20262,896−0,012 · −0,40%
20 thg 1, 20262,908+0,023 · +0,78%
19 thg 1, 20262,885+0,007 · +0,26%
18 thg 1, 20262,878−0,003 · −0,11%
17 thg 1, 20262,881−0,002 · −0,08%
16 thg 1, 20262,883+0,006 · +0,22%
15 thg 1, 20262,877−0,023 · −0,80%
14 thg 1, 20262,90+0,017 · +0,60%
13 thg 1, 20262,883+0,018 · +0,64%
12 thg 1, 20262,864+0,007 · +0,25%
11 thg 1, 20262,857+0,005 · +0,17%
10 thg 1, 20262,852+0,003 · +0,10%
9 thg 1, 20262,849+0,008 · +0,29%
8 thg 1, 20262,841−0,002 · −0,08%
7 thg 1, 20262,844+0,023 · +0,82%
6 thg 1, 20262,821−0,027 · −0,96%
5 thg 1, 20262,848−0,004 · −0,16%
4 thg 1, 20262,852+0,010 · +0,35%
3 thg 1, 20262,842−0,001 · −0,02%
2 thg 1, 20262,8430,000 · 0,00%
1 thg 1, 20262,843−0,028 · −0,99%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.