Tỷ giá KZT sang KRW hôm nay

Tỷ giá KZT sang KRW tháng 6 năm 2026

KZT/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 6 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
3,119
Đóng cửa
3,192
Thấp nhất
3,09
Cao nhất
3,192
Thay đổi
+3,06%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 6, 20263,192+0,015 · +0,46%
29 thg 6, 20263,177+0,017 · +0,54%
28 thg 6, 20263,16−0,002 · −0,08%
27 thg 6, 20263,162−0,023 · −0,72%
26 thg 6, 20263,185+0,004 · +0,12%
25 thg 6, 20263,181+0,023 · +0,72%
24 thg 6, 20263,159+0,011 · +0,35%
23 thg 6, 20263,148−0,004 · −0,13%
22 thg 6, 20263,152+0,023 · +0,74%
21 thg 6, 20263,129−0,002 · −0,08%
20 thg 6, 20263,131−0,024 · −0,77%
19 thg 6, 20263,155+0,042 · +1,34%
18 thg 6, 20263,114+0,010 · +0,34%
17 thg 6, 20263,103+0,013 · +0,44%
16 thg 6, 20263,090,000 · 0,00%
15 thg 6, 20263,09−0,012 · −0,39%
14 thg 6, 20263,1020,000 · 0,00%
13 thg 6, 20263,101−0,020 · −0,63%
12 thg 6, 20263,121−0,007 · −0,21%
11 thg 6, 20263,127+0,003 · +0,09%
10 thg 6, 20263,125−0,003 · −0,11%
9 thg 6, 20263,128−0,057 · −1,80%
8 thg 6, 20263,185+0,003 · +0,10%
7 thg 6, 20263,182+0,006 · +0,19%
6 thg 6, 20263,176−0,005 · −0,16%
5 thg 6, 20263,181+0,047 · +1,49%
4 thg 6, 20263,134+0,036 · +1,16%
3 thg 6, 20263,098−0,016 · −0,50%
2 thg 6, 20263,114−0,006 · −0,18%
1 thg 6, 20263,119+0,022 · +0,72%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.