Tỷ giá KZT sang KMF
1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Franc Comoros hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KZT = 0,97112 KMF1 KMF = 1,03 KZTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,96353
- Cao nhất
- 0,98828
- Trung bình
- 0,97441
- Thay đổi
- −0,81%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,97112 | +0,00050 · +0,05% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,97062 | −0,00596 · −0,61% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,97658 | −0,00010 · −0,01% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,97668 | +0,00355 · +0,37% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,97312 | +0,00053 · +0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,97259 | +0,00574 · +0,59% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,96685 | +0,00026 · +0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,96659 | −0,00111 · −0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,9677 | +0,00074 · +0,08% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,96696 | −0,00396 · −0,41% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,97093 | −0,00662 · −0,68% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,97755 | −0,00120 · −0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,97875 | +0,00993 · +1,02% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,96882 | +0,00113 · +0,12% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,96769 | −0,00021 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,9679 | −0,00191 · −0,20% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,96981 | −0,01192 · −1,21% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,98172 | +0,00992 · +1,02% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,9718 | +0,00827 · +0,86% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,96353 | −0,01730 · −1,76% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,98083 | +0,00737 · +0,76% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,97346 | −0,00157 · −0,16% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,97504 | −0,01324 · −1,34% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,98828 | +0,00091 · +0,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,98737 | +0,00013 · +0,01% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,98724 | +0,00580 · +0,59% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,98144 | +0,00671 · +0,69% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,97473 | −0,00181 · −0,19% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,97654 | +0,00117 · +0,12% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,97537 | −0,00367 · −0,37% |
Số tiền phổ biến
- 100 KZT97,11 KMF
- 500 KZT485,56 KMF
- 1.000 KZT971,12 KMF
- 5.000 KZT4.855,62 KMF
- 10.000 KZT9.711,23 KMF
- 50.000 KZT48.556,17 KMF
- 100.000 KZT97.112,35 KMF
- 500.000 KZT485.561,73 KMF
- 1.000.000 KZT971.123,46 KMF
- 1 KMF1,03 KZT
- 5 KMF5,15 KZT
- 10 KMF10,3 KZT
- 25 KMF25,74 KZT
- 50 KMF51,49 KZT
- 100 KMF102,97 KZT
- 500 KMF514,87 KZT
- 1.000 KMF1.029,74 KZT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KZT sang KMF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KZT = 0,97112 KMF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KMF = 1,03 KZT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KZT sang KMF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,81%: thấp nhất 0,96353, cao nhất 0,98828, trung bình 0,97441 KMF cho 1 KZT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.