Tỷ giá KZT sang KHR
1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Riel Campuchia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KZT = 8,997 KHR1 KHR = 0,11114 KZTCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 8,898
- Cao nhất
- 9,222
- Trung bình
- 9,048
- Thay đổi
- −2,01%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 8,997 | −0,026 · −0,29% |
| 25 thg 10, 2026 | 9,023 | +0,005 · +0,06% |
| 24 thg 10, 2026 | 9,018 | −0,039 · −0,43% |
| 23 thg 10, 2026 | 9,057 | −0,023 · −0,25% |
| 22 thg 10, 2026 | 9,08 | +0,060 · +0,66% |
| 21 thg 10, 2026 | 9,02 | −0,025 · −0,28% |
| 20 thg 10, 2026 | 9,045 | +0,053 · +0,59% |
| 19 thg 10, 2026 | 8,992 | +0,014 · +0,15% |
| 18 thg 10, 2026 | 8,978 | −0,015 · −0,17% |
| 17 thg 10, 2026 | 8,993 | +0,020 · +0,22% |
| 16 thg 10, 2026 | 8,974 | −0,029 · −0,32% |
| 15 thg 10, 2026 | 9,002 | −0,059 · −0,65% |
| 14 thg 10, 2026 | 9,061 | +0,017 · +0,19% |
| 13 thg 10, 2026 | 9,044 | +0,090 · +1,01% |
| 12 thg 10, 2026 | 8,954 | +0,004 · +0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 8,949 | −0,021 · −0,23% |
| 10 thg 10, 2026 | 8,97 | −0,021 · −0,23% |
| 9 thg 10, 2026 | 8,991 | −0,107 · −1,18% |
| 8 thg 10, 2026 | 9,098 | +0,112 · +1,25% |
| 7 thg 10, 2026 | 8,986 | +0,088 · +0,99% |
| 6 thg 10, 2026 | 8,898 | −0,142 · −1,57% |
| 5 thg 10, 2026 | 9,04 | −0,003 · −0,04% |
| 4 thg 10, 2026 | 9,043 | −0,001 · −0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 9,044 | −0,123 · −1,34% |
| 2 thg 10, 2026 | 9,167 | −0,038 · −0,42% |
| 1 thg 10, 2026 | 9,206 | −0,017 · −0,18% |
| 30 thg 9, 2026 | 9,222 | +0,018 · +0,20% |
| 29 thg 9, 2026 | 9,204 | +0,018 · +0,19% |
| 28 thg 9, 2026 | 9,186 | +0,004 · +0,04% |
| 27 thg 9, 2026 | 9,182 |
Số tiền phổ biến
- 100 KZT899,73 KHR
- 500 KZT4.498,67 KHR
- 1.000 KZT8.997,35 KHR
- 5.000 KZT44.986,73 KHR
- 10.000 KZT89.973,47 KHR
- 50.000 KZT449.867,34 KHR
- 100.000 KZT899.734,69 KHR
- 500.000 KZT4.498.673,43 KHR
- 1.000.000 KZT8.997.346,87 KHR
- 10 KHR1,11 KZT
- 50 KHR5,56 KZT
- 100 KHR11,11 KZT
- 250 KHR27,79 KZT
- 500 KHR55,57 KZT
- 1.000 KHR111,14 KZT
- 5.000 KHR555,72 KZT
- 10.000 KHR1.111,44 KZT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KZT sang KHR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KZT = 8,997 KHR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KHR = 0,11114 KZT. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KZT sang KHR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,01%: thấp nhất 8,898, cao nhất 9,222, trung bình 9,048 KHR cho 1 KZT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.