Tỷ giá KHR sang KZT
1 Riel Campuchia bằng bao nhiêu Tenge Kazakhstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KHR = 0,11114 KZT1 KZT = 8,997 KHRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,10843
- Cao nhất
- 0,11238
- Trung bình
- 0,11049
- Thay đổi
- +1,89%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,11114 | +0,00032 · +0,29% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,11082 | −0,00006 · −0,06% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,11089 | +0,00048 · +0,43% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,11041 | +0,00028 · +0,25% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,11013 | −0,00073 · −0,66% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,11087 | +0,00031 · +0,28% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,11056 | −0,00065 · −0,58% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,11121 | −0,00017 · −0,15% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,11138 | +0,00018 · +0,17% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,11119 | −0,00024 · −0,22% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,11144 | +0,00036 · +0,32% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,11108 | +0,00072 · +0,65% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,11036 | −0,00021 · −0,19% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,11057 | −0,00111 · −1,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,11169 | −0,00006 · −0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,11174 | +0,00026 · +0,23% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,11148 | +0,00026 · +0,23% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,11122 | +0,00131 · +1,19% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,10991 | −0,00137 · −1,23% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,11128 | −0,00110 · −0,98% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,11238 | +0,00176 · +1,59% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,11062 | +0,00004 · +0,04% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,11058 | +0,00001 · +0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,11057 | +0,00149 · +1,36% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,10908 | +0,00045 · +0,42% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,10863 | +0,00020 · +0,18% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,10843 | −0,00022 · −0,20% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,10865 | −0,00021 · −0,19% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,10886 | −0,00005 · −0,04% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,10891 | −0,00017 · −0,16% |
Số tiền phổ biến
- 10 KHR1,11 KZT
- 50 KHR5,56 KZT
- 100 KHR11,11 KZT
- 250 KHR27,79 KZT
- 500 KHR55,57 KZT
- 1.000 KHR111,14 KZT
- 5.000 KHR555,72 KZT
- 10.000 KHR1.111,44 KZT
- 100 KZT899,73 KHR
- 500 KZT4.498,67 KHR
- 1.000 KZT8.997,35 KHR
- 5.000 KZT44.986,73 KHR
- 10.000 KZT89.973,47 KHR
- 50.000 KZT449.867,34 KHR
- 100.000 KZT899.734,69 KHR
- 500.000 KZT4.498.673,43 KHR
- 1.000.000 KZT8.997.346,87 KHR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KHR sang KZT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KHR = 0,11114 KZT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KZT = 8,997 KHR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KHR sang KZT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,89%: thấp nhất 0,10843, cao nhất 0,11238, trung bình 0,11049 KZT cho 1 KHR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.