Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KZT sang HRK

1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Kuna Croatia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KZT = 0,01487 HRK1 HRK = 67,237 KZTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,01476
Cao nhất
0,01514
Trung bình
0,01492
Thay đổi
−0,44%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,01487+0,00001 · +0,05%
24 thg 10, 20260,01487−0,00009 · −0,61%
23 thg 10, 20260,014960,00000 · 0,00%
22 thg 10, 20260,01496+0,00005 · +0,37%
21 thg 10, 20260,0149+0,00001 · +0,05%
20 thg 10, 20260,0149+0,00009 · +0,59%
19 thg 10, 20260,014810,00000 · 0,00%
18 thg 10, 20260,0148−0,00002 · −0,11%
17 thg 10, 20260,01482+0,00001 · +0,08%
16 thg 10, 20260,01481−0,00006 · −0,41%
15 thg 10, 20260,01487−0,00010 · −0,68%
14 thg 10, 20260,01497−0,00002 · −0,12%
13 thg 10, 20260,01499+0,00015 · +1,02%
12 thg 10, 20260,01484+0,00002 · +0,12%
11 thg 10, 20260,014820,00000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,01482−0,00003 · −0,20%
9 thg 10, 20260,01485−0,00018 · −1,21%
8 thg 10, 20260,01504+0,00015 · +1,02%
7 thg 10, 20260,01488+0,00013 · +0,86%
6 thg 10, 20260,01476−0,00027 · −1,76%
5 thg 10, 20260,01502+0,00011 · +0,76%
4 thg 10, 20260,01491−0,00002 · −0,16%
3 thg 10, 20260,01493−0,00020 · −1,34%
2 thg 10, 20260,01514+0,00001 · +0,09%
1 thg 10, 20260,015120,00000 · 0,00%
30 thg 9, 20260,01512+0,00009 · +0,59%
29 thg 9, 20260,01503+0,00010 · +0,69%
28 thg 9, 20260,01493−0,00003 · −0,19%
27 thg 9, 20260,01496+0,00002 · +0,12%
26 thg 9, 20260,01494

Số tiền phổ biến

  • 100 KZT1,49 HRK
  • 500 KZT7,44 HRK
  • 1.000 KZT14,87 HRK
  • 5.000 KZT74,36 HRK
  • 10.000 KZT148,73 HRK
  • 50.000 KZT743,64 HRK
  • 100.000 KZT1.487,28 HRK
  • 500.000 KZT7.436,39 HRK
  • 1.000.000 KZT14.872,78 HRK
  • 1 HRK67,24 KZT
  • 5 HRK336,18 KZT
  • 10 HRK672,37 KZT
  • 25 HRK1.680,92 KZT
  • 50 HRK3.361,85 KZT
  • 100 HRK6.723,69 KZT
  • 500 HRK33.618,46 KZT
  • 1.000 HRK67.236,91 KZT

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KZT sang HRK hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KZT = 0,01487 HRK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 HRK = 67,237 KZT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KZT sang HRK thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,44%: thấp nhất 0,01476, cao nhất 0,01514, trung bình 0,01492 HRK cho 1 KZT.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.