Tỷ giá HRK sang KZT
1 Kuna Croatia bằng bao nhiêu Tenge Kazakhstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 HRK = 67,237 KZT1 KZT = 0,01487 HRKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 66,07
- Cao nhất
- 67,767
- Trung bình
- 67,024
- Thay đổi
- +0,44%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 67,237 | −0,035 · −0,05% |
| 24 thg 10, 2026 | 67,272 | +0,411 · +0,61% |
| 23 thg 10, 2026 | 66,861 | +0,007 · +0,01% |
| 22 thg 10, 2026 | 66,854 | −0,244 · −0,36% |
| 21 thg 10, 2026 | 67,099 | −0,037 · −0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 67,135 | −0,399 · −0,59% |
| 19 thg 10, 2026 | 67,534 | −0,018 · −0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 67,552 | +0,078 · +0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 67,475 | −0,052 · −0,08% |
| 16 thg 10, 2026 | 67,526 | +0,276 · +0,41% |
| 15 thg 10, 2026 | 67,251 | +0,455 · +0,68% |
| 14 thg 10, 2026 | 66,795 | +0,082 · +0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 66,713 | −0,684 · −1,01% |
| 12 thg 10, 2026 | 67,397 | −0,078 · −0,12% |
| 11 thg 10, 2026 | 67,475 | +0,014 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 67,461 | +0,133 · +0,20% |
| 9 thg 10, 2026 | 67,328 | +0,817 · +1,23% |
| 8 thg 10, 2026 | 66,511 | −0,679 · −1,01% |
| 7 thg 10, 2026 | 67,19 | −0,577 · −0,85% |
| 6 thg 10, 2026 | 67,767 | +1,196 · +1,80% |
| 5 thg 10, 2026 | 66,571 | −0,504 · −0,75% |
| 4 thg 10, 2026 | 67,075 | +0,108 · +0,16% |
| 3 thg 10, 2026 | 66,967 | +0,897 · +1,36% |
| 2 thg 10, 2026 | 66,07 | −0,061 · −0,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 66,131 | −0,009 · −0,01% |
| 30 thg 9, 2026 | 66,14 | −0,391 · −0,59% |
| 29 thg 9, 2026 | 66,53 | −0,458 · −0,68% |
| 28 thg 9, 2026 | 66,988 | +0,124 · +0,19% |
| 27 thg 9, 2026 | 66,864 | −0,080 · −0,12% |
| 26 thg 9, 2026 | 66,944 |
Số tiền phổ biến
- 1 HRK67,24 KZT
- 5 HRK336,18 KZT
- 10 HRK672,37 KZT
- 25 HRK1.680,92 KZT
- 50 HRK3.361,85 KZT
- 100 HRK6.723,69 KZT
- 500 HRK33.618,46 KZT
- 1.000 HRK67.236,91 KZT
- 100 KZT1,49 HRK
- 500 KZT7,44 HRK
- 1.000 KZT14,87 HRK
- 5.000 KZT74,36 HRK
- 10.000 KZT148,73 HRK
- 50.000 KZT743,64 HRK
- 100.000 KZT1.487,28 HRK
- 500.000 KZT7.436,39 HRK
- 1.000.000 KZT14.872,78 HRK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá HRK sang KZT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 HRK = 67,237 KZT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KZT = 0,01487 HRK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá HRK sang KZT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,44%: thấp nhất 66,07, cao nhất 67,767, trung bình 67,024 KZT cho 1 HRK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.