Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KRW sang XPF

1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Franc CFP hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KRW = 0,08045 XPF1 XPF = 12,43 KRWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,07715
Cao nhất
0,08048
Trung bình
0,07912
Thay đổi
+4,05%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,08045−0,00003 · −0,03%
24 thg 10, 20260,08048+0,00012 · +0,15%
23 thg 10, 20260,08036+0,00014 · +0,17%
22 thg 10, 20260,08022+0,00002 · +0,02%
21 thg 10, 20260,0802+0,00009 · +0,11%
20 thg 10, 20260,08012+0,00033 · +0,41%
19 thg 10, 20260,07979+0,00023 · +0,29%
18 thg 10, 20260,07956+0,00001 · +0,01%
17 thg 10, 20260,07955+0,00049 · +0,62%
16 thg 10, 20260,07906+0,00021 · +0,27%
15 thg 10, 20260,07885−0,00072 · −0,91%
14 thg 10, 20260,07957+0,00019 · +0,24%
13 thg 10, 20260,07938−0,00038 · −0,48%
12 thg 10, 20260,07976+0,00030 · +0,37%
11 thg 10, 20260,07946−0,00002 · −0,02%
10 thg 10, 20260,07948+0,00032 · +0,40%
9 thg 10, 20260,07916−0,00047 · −0,59%
8 thg 10, 20260,07963+0,00025 · +0,32%
7 thg 10, 20260,07938+0,00012 · +0,15%
6 thg 10, 20260,07926+0,00002 · +0,03%
5 thg 10, 20260,07924+0,00033 · +0,42%
4 thg 10, 20260,07891−0,00005 · −0,06%
3 thg 10, 20260,07896+0,00079 · +1,01%
2 thg 10, 20260,07817+0,00051 · +0,65%
1 thg 10, 20260,07766−0,00004 · −0,05%
30 thg 9, 20260,0777+0,00037 · +0,47%
29 thg 9, 20260,07734+0,00019 · +0,24%
28 thg 9, 20260,07715−0,00016 · −0,20%
27 thg 9, 20260,07731−0,00001 · −0,01%
26 thg 9, 20260,07732

Số tiền phổ biến

  • 100 KRW8,04 XPF
  • 500 KRW40,22 XPF
  • 1.000 KRW80,45 XPF
  • 5.000 KRW402,25 XPF
  • 10.000 KRW804,5 XPF
  • 50.000 KRW4.022,48 XPF
  • 100.000 KRW8.044,96 XPF
  • 500.000 KRW40.224,82 XPF
  • 1.000.000 KRW80.449,64 XPF
  • 1 XPF12,43 KRW
  • 5 XPF62,15 KRW
  • 10 XPF124,3 KRW
  • 25 XPF310,75 KRW
  • 50 XPF621,51 KRW
  • 100 XPF1.243,01 KRW
  • 500 XPF6.215,07 KRW
  • 1.000 XPF12.430,14 KRW

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KRW sang XPF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KRW = 0,08045 XPF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XPF = 12,43 KRW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KRW sang XPF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,05%: thấp nhất 0,07715, cao nhất 0,08048, trung bình 0,07912 XPF cho 1 KRW.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.