Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KRW sang XAG

1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Silver, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KRW = 0,000014 XAG1 XAG = 71.365,79 KRWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0000115
Cao nhất
0,000014
Trung bình
0,0000126
Thay đổi
+22,10%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0000140,0000000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,0000140,0000000 · 0,00%
23 thg 10, 20260,000014+0,0000006 · +4,83%
22 thg 10, 20260,0000134+0,0000002 · +1,86%
21 thg 10, 20260,0000132+0,0000001 · +0,75%
20 thg 10, 20260,0000131+0,0000001 · +0,42%
19 thg 10, 20260,000013−0,0000002 · −1,16%
18 thg 10, 20260,00001320,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,0000131+0,0000003 · +2,22%
16 thg 10, 20260,0000129−0,0000004 · −3,01%
15 thg 10, 20260,0000133+0,0000006 · +4,96%
14 thg 10, 20260,0000126+0,0000003 · +2,83%
13 thg 10, 20260,00001230,0000000 · 0,00%
12 thg 10, 20260,00001230,0000000 · 0,00%
11 thg 10, 20260,00001230,0000000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,00001230,0000000 · 0,00%
9 thg 10, 20260,0000123−0,0000002 · −1,69%
8 thg 10, 20260,0000125+0,0000002 · +1,76%
7 thg 10, 20260,00001230,0000000 · 0,00%
6 thg 10, 20260,0000123+0,0000001 · +0,96%
5 thg 10, 20260,0000122−0,0000001 · −1,12%
4 thg 10, 20260,00001230,0000000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,0000123+0,0000003 · +2,51%
2 thg 10, 20260,0000120,0000000 · 0,00%
1 thg 10, 20260,0000120,0000000 · 0,00%
30 thg 9, 20260,0000121−0,0000001 · −0,64%
29 thg 9, 20260,0000121+0,0000003 · +2,29%
28 thg 9, 20260,0000119+0,0000004 · +3,45%
27 thg 9, 20260,00001150,0000000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,0000115

Số tiền phổ biến

  • 100 KRW0,001401 XAG
  • 500 KRW0,007006 XAG
  • 1.000 KRW0,014 XAG
  • 5.000 KRW0,0701 XAG
  • 10.000 KRW0,1401 XAG
  • 50.000 KRW0,7006 XAG
  • 100.000 KRW1,4 XAG
  • 500.000 KRW7,01 XAG
  • 1.000.000 KRW14,01 XAG
  • 1 XAG71.365,79 KRW
  • 5 XAG356.828,94 KRW
  • 10 XAG713.657,88 KRW
  • 25 XAG1.784.144,7 KRW
  • 50 XAG3.568.289,4 KRW
  • 100 XAG7.136.578,81 KRW
  • 500 XAG35.682.894,04 KRW
  • 1.000 XAG71.365.788,07 KRW

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KRW sang XAG hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KRW = 0,000014 XAG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAG = 71.365,79 KRW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KRW sang XAG thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +22,10%: thấp nhất 0,0000115, cao nhất 0,000014, trung bình 0,0000126 XAG cho 1 KRW.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.