Tỷ giá XAG sang KRW
1 Silver, troy ounce bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAG = 71.365,79 KRW1 KRW = 0,000014 XAGCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 71.211,11
- Cao nhất
- 87.134,65
- Trung bình
- 79.754,41
- Thay đổi
- −17,56%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 71.365,79 | +97,14 · +0,14% |
| 24 thg 10, 2026 | 71.268,65 | +57,54 · +0,08% |
| 23 thg 10, 2026 | 71.211,11 | −3.443,01 · −4,61% |
| 22 thg 10, 2026 | 74.654,11 | −1.390,36 · −1,83% |
| 21 thg 10, 2026 | 76.044,48 | −569,64 · −0,74% |
| 20 thg 10, 2026 | 76.614,12 | −323,21 · −0,42% |
| 19 thg 10, 2026 | 76.937,33 | +895,42 · +1,18% |
| 18 thg 10, 2026 | 76.041,90 | −23,13 · −0,03% |
| 17 thg 10, 2026 | 76.065,03 | −1.687,43 · −2,17% |
| 16 thg 10, 2026 | 77.752,45 | +2.342,83 · +3,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 75.409,62 | −3.741,43 · −4,73% |
| 14 thg 10, 2026 | 79.151,06 | −2.236,61 · −2,75% |
| 13 thg 10, 2026 | 81.387,67 | +137,19 · +0,17% |
| 12 thg 10, 2026 | 81.250,47 | −273,24 · −0,34% |
| 11 thg 10, 2026 | 81.523,71 | −6,13 · −0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 81.529,84 | +325,93 · +0,40% |
| 9 thg 10, 2026 | 81.203,91 | +1.370,57 · +1,72% |
| 8 thg 10, 2026 | 79.833,33 | −1.407,37 · −1,73% |
| 7 thg 10, 2026 | 81.240,71 | +16,91 · +0,02% |
| 6 thg 10, 2026 | 81.223,80 | −780,99 · −0,95% |
| 5 thg 10, 2026 | 82.004,79 | +916,79 · +1,13% |
| 4 thg 10, 2026 | 81.088,00 | +22,24 · +0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 81.065,76 | −2.033,16 · −2,45% |
| 2 thg 10, 2026 | 83.098,92 | −89,30 · −0,11% |
| 1 thg 10, 2026 | 83.188,22 | +327,70 · +0,40% |
| 30 thg 9, 2026 | 82.860,52 | +530,56 · +0,64% |
| 29 thg 9, 2026 | 82.329,96 | −1.888,11 · −2,24% |
| 28 thg 9, 2026 | 84.218,07 | −2.902,30 · −3,33% |
| 27 thg 9, 2026 | 87.120,38 | −14,27 · −0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 87.134,65 | +566,34 · +0,65% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAG71.365,79 KRW
- 5 XAG356.828,94 KRW
- 10 XAG713.657,88 KRW
- 25 XAG1.784.144,7 KRW
- 50 XAG3.568.289,4 KRW
- 100 XAG7.136.578,81 KRW
- 500 XAG35.682.894,04 KRW
- 1.000 XAG71.365.788,07 KRW
- 100 KRW0,001401 XAG
- 500 KRW0,007006 XAG
- 1.000 KRW0,014 XAG
- 5.000 KRW0,0701 XAG
- 10.000 KRW0,1401 XAG
- 50.000 KRW0,7006 XAG
- 100.000 KRW1,4 XAG
- 500.000 KRW7,01 XAG
- 1.000.000 KRW14,01 XAG
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAG sang KRW hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAG = 71.365,79 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 0,000014 XAG. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAG sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −17,56%: thấp nhất 71.211,11, cao nhất 87.134,65, trung bình 79.754,41 KRW cho 1 XAG.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.