Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KRW sang XAF

1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Franc CFA Trung Phi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KRW = 0,44231 XAF1 XAF = 2,261 KRWCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,4241
Cao nhất
0,44237
Trung bình
0,43513
Thay đổi
+4,07%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,44231+0,00008 · +0,02%
25 thg 10, 20260,44223−0,00015 · −0,03%
24 thg 10, 20260,44237+0,00064 · +0,15%
23 thg 10, 20260,44173+0,00075 · +0,17%
22 thg 10, 20260,44098+0,00010 · +0,02%
21 thg 10, 20260,44088+0,00048 · +0,11%
20 thg 10, 20260,4404+0,00182 · +0,41%
19 thg 10, 20260,43858+0,00126 · +0,29%
18 thg 10, 20260,43732+0,00004 · +0,01%
17 thg 10, 20260,43728+0,00269 · +0,62%
16 thg 10, 20260,43459+0,00116 · +0,27%
15 thg 10, 20260,43343−0,00398 · −0,91%
14 thg 10, 20260,4374+0,00107 · +0,24%
13 thg 10, 20260,43634−0,00210 · −0,48%
12 thg 10, 20260,43843+0,00163 · +0,37%
11 thg 10, 20260,43681−0,00010 · −0,02%
10 thg 10, 20260,43691+0,00175 · +0,40%
9 thg 10, 20260,43516−0,00256 · −0,59%
8 thg 10, 20260,43772+0,00139 · +0,32%
7 thg 10, 20260,43633+0,00064 · +0,15%
6 thg 10, 20260,43569+0,00011 · +0,03%
5 thg 10, 20260,43558+0,00181 · +0,42%
4 thg 10, 20260,43376−0,00025 · −0,06%
3 thg 10, 20260,43402+0,00432 · +1,01%
2 thg 10, 20260,42969+0,00278 · +0,65%
1 thg 10, 20260,42691−0,00022 · −0,05%
30 thg 9, 20260,42713+0,00201 · +0,47%
29 thg 9, 20260,42512+0,00102 · +0,24%
28 thg 9, 20260,4241−0,00085 · −0,20%
27 thg 9, 20260,42495−0,00005 · −0,01%

Số tiền phổ biến

  • 100 KRW44,23 XAF
  • 500 KRW221,16 XAF
  • 1.000 KRW442,31 XAF
  • 5.000 KRW2.211,55 XAF
  • 10.000 KRW4.423,1 XAF
  • 50.000 KRW22.115,5 XAF
  • 100.000 KRW44.231 XAF
  • 500.000 KRW221.155,02 XAF
  • 1.000.000 KRW442.310,05 XAF
  • 1 XAF2,26 KRW
  • 5 XAF11,3 KRW
  • 10 XAF22,61 KRW
  • 25 XAF56,52 KRW
  • 50 XAF113,04 KRW
  • 100 XAF226,09 KRW
  • 500 XAF1.130,43 KRW
  • 1.000 XAF2.260,86 KRW

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KRW sang XAF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KRW = 0,44231 XAF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAF = 2,261 KRW. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KRW sang XAF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,07%: thấp nhất 0,4241, cao nhất 0,44237, trung bình 0,43513 XAF cho 1 KRW.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.