Tỷ giá USD sang XAF
1 Đô la Mỹ bằng bao nhiêu Franc CFA Trung Phi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 USD = 585,46 XAF1 XAF = 0,0017081 USDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 575,80
- Cao nhất
- 586,98
- Trung bình
- 582,59
- Thay đổi
- +1,54%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 585,46 | +0,50 · +0,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 584,96 | +1,53 · +0,26% |
| 22 thg 10, 2026 | 583,43 | −0,78 · −0,13% |
| 21 thg 10, 2026 | 584,21 | +0,42 · +0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 583,80 | −0,34 · −0,06% |
| 19 thg 10, 2026 | 584,14 | +0,50 · +0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 583,64 | 0,00 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 583,64 | −0,07 · −0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 583,72 | −0,65 · −0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 584,37 | −0,74 · −0,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 585,11 | −1,87 · −0,32% |
| 13 thg 10, 2026 | 586,98 | +1,33 · +0,23% |
| 12 thg 10, 2026 | 585,65 | +0,16 · +0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 585,49 | −0,10 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 585,58 | +1,92 · +0,33% |
| 9 thg 10, 2026 | 583,67 | −1,75 · −0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 585,42 | +1,34 · +0,23% |
| 7 thg 10, 2026 | 584,08 | −0,82 · −0,14% |
| 6 thg 10, 2026 | 584,90 | −1,64 · −0,28% |
| 5 thg 10, 2026 | 586,54 | +3,89 · +0,67% |
| 4 thg 10, 2026 | 582,65 | −0,25 · −0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 582,90 | 0,00 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 582,90 | +3,26 · +0,56% |
| 1 thg 10, 2026 | 579,64 | +0,80 · +0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 578,84 | +1,45 · +0,25% |
| 29 thg 9, 2026 | 577,39 | +1,44 · +0,25% |
| 28 thg 9, 2026 | 575,95 | +0,15 · +0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 575,80 | −0,04 · −0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 575,84 | −1,09 · −0,19% |
| 25 thg 9, 2026 | 576,94 | +0,36 · +0,06% |
Số tiền phổ biến
- 1 USD585,46 XAF
- 5 USD2.927,31 XAF
- 10 USD5.854,63 XAF
- 50 USD29.273,13 XAF
- 100 USD58.546,26 XAF
- 500 USD292.731,3 XAF
- 1.000 USD585.462,6 XAF
- 5.000 USD2.927.313 XAF
- 10.000 USD5.854.626 XAF
- 1.000 XAF1,71 USD
- 5.000 XAF8,54 USD
- 10.000 XAF17,08 USD
- 25.000 XAF42,7 USD
- 50.000 XAF85,4 USD
- 100.000 XAF170,81 USD
- 500.000 XAF854,03 USD
- 1.000.000 XAF1.708,05 USD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá USD sang XAF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 USD = 585,46 XAF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAF = 0,0017081 USD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá USD sang XAF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,54%: thấp nhất 575,80, cao nhất 586,98, trung bình 582,59 XAF cho 1 USD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.