Tỷ giá XAF sang KRW
1 Franc CFA Trung Phi bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAF = 2,261 KRW1 KRW = 0,44223 XAFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 2,261
- Cao nhất
- 2,359
- Trung bình
- 2,302
- Thay đổi
- −4,16%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 2,261 | +0,001 · +0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 2,261 | −0,003 · −0,15% |
| 23 thg 10, 2026 | 2,264 | −0,004 · −0,17% |
| 22 thg 10, 2026 | 2,268 | −0,001 · −0,02% |
| 21 thg 10, 2026 | 2,268 | −0,002 · −0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 2,271 | −0,009 · −0,41% |
| 19 thg 10, 2026 | 2,28 | −0,007 · −0,29% |
| 18 thg 10, 2026 | 2,287 | 0,000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 2,287 | −0,014 · −0,62% |
| 16 thg 10, 2026 | 2,301 | −0,006 · −0,27% |
| 15 thg 10, 2026 | 2,307 | +0,021 · +0,92% |
| 14 thg 10, 2026 | 2,286 | −0,006 · −0,24% |
| 13 thg 10, 2026 | 2,292 | +0,011 · +0,48% |
| 12 thg 10, 2026 | 2,281 | −0,009 · −0,37% |
| 11 thg 10, 2026 | 2,289 | +0,001 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 2,289 | −0,009 · −0,40% |
| 9 thg 10, 2026 | 2,298 | +0,013 · +0,59% |
| 8 thg 10, 2026 | 2,285 | −0,007 · −0,32% |
| 7 thg 10, 2026 | 2,292 | −0,003 · −0,15% |
| 6 thg 10, 2026 | 2,295 | −0,001 · −0,03% |
| 5 thg 10, 2026 | 2,296 | −0,010 · −0,42% |
| 4 thg 10, 2026 | 2,305 | +0,001 · +0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 2,304 | −0,023 · −1,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 2,327 | −0,015 · −0,65% |
| 1 thg 10, 2026 | 2,342 | +0,001 · +0,05% |
| 30 thg 9, 2026 | 2,341 | −0,011 · −0,47% |
| 29 thg 9, 2026 | 2,352 | −0,006 · −0,24% |
| 28 thg 9, 2026 | 2,358 | +0,005 · +0,20% |
| 27 thg 9, 2026 | 2,353 | 0,000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 2,353 | −0,007 · −0,28% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAF2,26 KRW
- 5 XAF11,31 KRW
- 10 XAF22,61 KRW
- 25 XAF56,53 KRW
- 50 XAF113,06 KRW
- 100 XAF226,13 KRW
- 500 XAF1.130,65 KRW
- 1.000 XAF2.261,29 KRW
- 100 KRW44,22 XAF
- 500 KRW221,11 XAF
- 1.000 KRW442,23 XAF
- 5.000 KRW2.211,13 XAF
- 10.000 KRW4.422,25 XAF
- 50.000 KRW22.111,26 XAF
- 100.000 KRW44.222,52 XAF
- 500.000 KRW221.112,6 XAF
- 1.000.000 KRW442.225,2 XAF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAF sang KRW hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAF = 2,261 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 0,44223 XAF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAF sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,16%: thấp nhất 2,261, cao nhất 2,359, trung bình 2,302 KRW cho 1 XAF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.