Tất cả tỷ giá

Tỷ giá JPY sang XAF

1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Franc CFA Trung Phi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 JPY = 3,733 XAF1 XAF = 0,26788 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
3,643
Cao nhất
3,733
Trung bình
3,689
Thay đổi
+2,29%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20263,733+0,006 · +0,15%
23 thg 10, 20263,727+0,028 · +0,76%
22 thg 10, 20263,699+0,003 · +0,08%
21 thg 10, 20263,696+0,007 · +0,18%
20 thg 10, 20263,69−0,006 · −0,16%
19 thg 10, 20263,696+0,002 · +0,06%
18 thg 10, 20263,6930,000 · 0,00%
17 thg 10, 20263,693−0,004 · −0,10%
16 thg 10, 20263,697−0,008 · −0,22%
15 thg 10, 20263,705+0,006 · +0,17%
14 thg 10, 20263,699−0,009 · −0,25%
13 thg 10, 20263,708+0,010 · +0,28%
12 thg 10, 20263,698−0,001 · −0,02%
11 thg 10, 20263,6980,000 · 0,00%
10 thg 10, 20263,699+0,006 · +0,17%
9 thg 10, 20263,692−0,008 · −0,20%
8 thg 10, 20263,70+0,013 · +0,37%
7 thg 10, 20263,686−0,013 · −0,35%
6 thg 10, 20263,699−0,011 · −0,30%
5 thg 10, 20263,711+0,019 · +0,53%
4 thg 10, 20263,691−0,001 · −0,04%
3 thg 10, 20263,6930,000 · 0,00%
2 thg 10, 20263,693+0,032 · +0,86%
1 thg 10, 20263,661−0,023 · −0,61%
30 thg 9, 20263,684+0,017 · +0,47%
29 thg 9, 20263,666+0,015 · +0,41%
28 thg 9, 20263,651−0,009 · −0,25%
27 thg 9, 20263,6610,000 · 0,00%
26 thg 9, 20263,661+0,018 · +0,49%
25 thg 9, 20263,643−0,007 · −0,18%

Số tiền phổ biến

  • 10 JPY37,33 XAF
  • 50 JPY186,65 XAF
  • 100 JPY373,29 XAF
  • 500 JPY1.866,47 XAF
  • 1.000 JPY3.732,95 XAF
  • 5.000 JPY18.664,74 XAF
  • 10.000 JPY37.329,49 XAF
  • 50.000 JPY186.647,44 XAF
  • 100.000 JPY373.294,88 XAF
  • 10 XAF2,68 JPY
  • 50 XAF13,39 JPY
  • 100 XAF26,79 JPY
  • 250 XAF66,97 JPY
  • 500 XAF133,94 JPY
  • 1.000 XAF267,88 JPY
  • 5.000 XAF1.339,42 JPY
  • 10.000 XAF2.678,85 JPY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá JPY sang XAF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 JPY = 3,733 XAF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAF = 0,26788 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá JPY sang XAF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,29%: thấp nhất 3,643, cao nhất 3,733, trung bình 3,689 XAF cho 1 JPY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.