Tất cả tỷ giá

Tỷ giá RUB sang XAF

1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Franc CFA Trung Phi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 RUB = 7,289 XAF1 XAF = 0,13719 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
6,786
Cao nhất
7,289
Trung bình
6,949
Thay đổi
+7,26%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20267,289+0,146 · +2,04%
23 thg 10, 20267,143−0,018 · −0,25%
22 thg 10, 20267,161+0,080 · +1,13%
21 thg 10, 20267,081+0,030 · +0,42%
20 thg 10, 20267,052+0,116 · +1,68%
19 thg 10, 20266,935−0,003 · −0,04%
18 thg 10, 20266,938−0,126 · −1,79%
17 thg 10, 20267,064+0,095 · +1,37%
16 thg 10, 20266,969−0,017 · −0,25%
15 thg 10, 20266,987+0,010 · +0,14%
14 thg 10, 20266,977−0,018 · −0,26%
13 thg 10, 20266,995+0,121 · +1,76%
12 thg 10, 20266,874−0,001 · −0,01%
11 thg 10, 20266,8750,000 · 0,00%
10 thg 10, 20266,875+0,007 · +0,10%
9 thg 10, 20266,868+0,021 · +0,30%
8 thg 10, 20266,847−0,043 · −0,63%
7 thg 10, 20266,89−0,004 · −0,06%
6 thg 10, 20266,894−0,100 · −1,43%
5 thg 10, 20266,994+0,001 · +0,01%
4 thg 10, 20266,993+0,027 · +0,39%
3 thg 10, 20266,966−0,026 · −0,37%
2 thg 10, 20266,992+0,042 · +0,60%
1 thg 10, 20266,95+0,038 · +0,55%
30 thg 9, 20266,912+0,080 · +1,17%
29 thg 9, 20266,832+0,007 · +0,10%
28 thg 9, 20266,826−0,002 · −0,03%
27 thg 9, 20266,827+0,003 · +0,05%
26 thg 9, 20266,824+0,038 · +0,56%
25 thg 9, 20266,786−0,010 · −0,14%

Số tiền phổ biến

  • 10 RUB72,89 XAF
  • 50 RUB364,46 XAF
  • 100 RUB728,92 XAF
  • 500 RUB3.644,59 XAF
  • 1.000 RUB7.289,19 XAF
  • 5.000 RUB36.445,94 XAF
  • 10.000 RUB72.891,88 XAF
  • 50.000 RUB364.459,42 XAF
  • 100.000 RUB728.918,83 XAF
  • 10 XAF1,37 RUB
  • 50 XAF6,86 RUB
  • 100 XAF13,72 RUB
  • 250 XAF34,3 RUB
  • 500 XAF68,59 RUB
  • 1.000 XAF137,19 RUB
  • 5.000 XAF685,95 RUB
  • 10.000 XAF1.371,89 RUB

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá RUB sang XAF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 RUB = 7,289 XAF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAF = 0,13719 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá RUB sang XAF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +7,26%: thấp nhất 6,786, cao nhất 7,289, trung bình 6,949 XAF cho 1 RUB.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.