Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KRW sang TWD

1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Đô la Đài Loan mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KRW = 0,02461 TWD1 TWD = 40,641 KRWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,02335
Cao nhất
0,02463
Trung bình
0,02394
Thay đổi
+5,39%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,02461−0,00002 · −0,06%
24 thg 10, 20260,024620,00000 · 0,00%
23 thg 10, 20260,02462+0,00002 · +0,08%
22 thg 10, 20260,0246+0,00009 · +0,36%
21 thg 10, 20260,02452−0,00011 · −0,45%
20 thg 10, 20260,02463+0,00022 · +0,89%
19 thg 10, 20260,02441+0,00007 · +0,31%
18 thg 10, 20260,024330,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,02433+0,00018 · +0,73%
16 thg 10, 20260,02416+0,00016 · +0,67%
15 thg 10, 20260,024−0,00006 · −0,26%
14 thg 10, 20260,02406+0,00017 · +0,72%
13 thg 10, 20260,02389−0,00002 · −0,10%
12 thg 10, 20260,02391+0,00006 · +0,26%
11 thg 10, 20260,02385+0,00002 · +0,08%
10 thg 10, 20260,02383+0,00003 · +0,13%
9 thg 10, 20260,0238−0,00007 · −0,30%
8 thg 10, 20260,02387+0,00006 · +0,26%
7 thg 10, 20260,02381+0,00013 · +0,56%
6 thg 10, 20260,02367+0,00006 · +0,24%
5 thg 10, 20260,02362−0,00007 · −0,30%
4 thg 10, 20260,023690,00000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,02369+0,00016 · +0,66%
2 thg 10, 20260,02354+0,00001 · +0,06%
1 thg 10, 20260,02353−0,00001 · −0,02%
30 thg 9, 20260,02353+0,00008 · +0,34%
29 thg 9, 20260,02345+0,00006 · +0,25%
28 thg 9, 20260,02339−0,00002 · −0,09%
27 thg 9, 20260,023420,00000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,02341+0,00007 · +0,29%

Số tiền phổ biến

  • 100 KRW2,46 TWD
  • 500 KRW12,3 TWD
  • 1.000 KRW24,61 TWD
  • 5.000 KRW123,03 TWD
  • 10.000 KRW246,06 TWD
  • 50.000 KRW1.230,3 TWD
  • 100.000 KRW2.460,59 TWD
  • 500.000 KRW12.302,96 TWD
  • 1.000.000 KRW24.605,91 TWD
  • 1 TWD40,64 KRW
  • 5 TWD203,2 KRW
  • 10 TWD406,41 KRW
  • 25 TWD1.016,02 KRW
  • 50 TWD2.032,03 KRW
  • 100 TWD4.064,06 KRW
  • 500 TWD20.320,32 KRW
  • 1.000 TWD40.640,64 KRW

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KRW sang TWD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KRW = 0,02461 TWD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TWD = 40,641 KRW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KRW sang TWD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,39%: thấp nhất 0,02335, cao nhất 0,02463, trung bình 0,02394 TWD cho 1 KRW.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.