Tất cả tỷ giá

Tỷ giá JPY sang TWD

1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Đô la Đài Loan mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 JPY = 0,20777 TWD1 TWD = 4,813 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,20068
Cao nhất
0,20778
Trung bình
0,2032
Thay đổi
+3,14%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,20777−0,00001 · 0,00%
23 thg 10, 20260,20778+0,00140 · +0,68%
22 thg 10, 20260,20638+0,00086 · +0,42%
21 thg 10, 20260,20552−0,00078 · −0,38%
20 thg 10, 20260,20631+0,00064 · +0,31%
19 thg 10, 20260,20567+0,00016 · +0,08%
18 thg 10, 20260,20551−0,00002 · −0,01%
17 thg 10, 20260,20553+0,00003 · +0,01%
16 thg 10, 20260,2055+0,00038 · +0,18%
15 thg 10, 20260,20513+0,00169 · +0,83%
14 thg 10, 20260,20343+0,00046 · +0,22%
13 thg 10, 20260,20298+0,00134 · +0,66%
12 thg 10, 20260,20164−0,00028 · −0,14%
11 thg 10, 20260,20192+0,00019 · +0,10%
10 thg 10, 20260,20173−0,00020 · −0,10%
9 thg 10, 20260,20193+0,00017 · +0,08%
8 thg 10, 20260,20176+0,00063 · +0,31%
7 thg 10, 20260,20114+0,00013 · +0,06%
6 thg 10, 20260,20101−0,00018 · −0,09%
5 thg 10, 20260,20119−0,00040 · −0,20%
4 thg 10, 20260,201590,00000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,20159−0,00070 · −0,35%
2 thg 10, 20260,20229+0,00054 · +0,27%
1 thg 10, 20260,20175−0,00119 · −0,58%
30 thg 9, 20260,20293+0,00067 · +0,33%
29 thg 9, 20260,20227+0,00085 · +0,42%
28 thg 9, 20260,20142−0,00029 · −0,14%
27 thg 9, 20260,20171+0,00002 · +0,01%
26 thg 9, 20260,20169+0,00101 · +0,50%
25 thg 9, 20260,20068−0,00076 · −0,38%

Số tiền phổ biến

  • 10 JPY2,08 TWD
  • 50 JPY10,39 TWD
  • 100 JPY20,78 TWD
  • 500 JPY103,88 TWD
  • 1.000 JPY207,77 TWD
  • 5.000 JPY1.038,84 TWD
  • 10.000 JPY2.077,69 TWD
  • 50.000 JPY10.388,45 TWD
  • 100.000 JPY20.776,89 TWD
  • 1 TWD4,81 JPY
  • 5 TWD24,07 JPY
  • 10 TWD48,13 JPY
  • 25 TWD120,33 JPY
  • 50 TWD240,65 JPY
  • 100 TWD481,3 JPY
  • 500 TWD2.406,52 JPY
  • 1.000 TWD4.813,04 JPY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá JPY sang TWD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 JPY = 0,20777 TWD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TWD = 4,813 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá JPY sang TWD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,14%: thấp nhất 0,20068, cao nhất 0,20778, trung bình 0,2032 TWD cho 1 JPY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.