Tỷ giá EUR sang TWD
1 Euro bằng bao nhiêu Đô la Đài Loan mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EUR = 36,498 TWD1 TWD = 0,0274 EURCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 35,567
- Cao nhất
- 36,679
- Trung bình
- 36,137
- Thay đổi
- +1,00%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 36,498 | −0,011 · −0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 36,509 | −0,058 · −0,16% |
| 23 thg 10, 2026 | 36,567 | −0,032 · −0,09% |
| 22 thg 10, 2026 | 36,598 | +0,123 · +0,34% |
| 21 thg 10, 2026 | 36,475 | −0,203 · −0,55% |
| 20 thg 10, 2026 | 36,679 | +0,173 · +0,47% |
| 19 thg 10, 2026 | 36,506 | +0,006 · +0,02% |
| 18 thg 10, 2026 | 36,50 | −0,004 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 36,503 | +0,042 · +0,11% |
| 16 thg 10, 2026 | 36,461 | +0,146 · +0,40% |
| 15 thg 10, 2026 | 36,315 | +0,237 · +0,66% |
| 14 thg 10, 2026 | 36,078 | +0,170 · +0,47% |
| 13 thg 10, 2026 | 35,908 | +0,137 · +0,38% |
| 12 thg 10, 2026 | 35,771 | −0,041 · −0,12% |
| 11 thg 10, 2026 | 35,812 | +0,037 · +0,10% |
| 10 thg 10, 2026 | 35,775 | −0,097 · −0,27% |
| 9 thg 10, 2026 | 35,873 | +0,103 · +0,29% |
| 8 thg 10, 2026 | 35,77 | −0,020 · −0,05% |
| 7 thg 10, 2026 | 35,79 | +0,147 · +0,41% |
| 6 thg 10, 2026 | 35,643 | +0,076 · +0,21% |
| 5 thg 10, 2026 | 35,567 | −0,258 · −0,72% |
| 4 thg 10, 2026 | 35,825 | +0,014 · +0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 35,81 | −0,123 · −0,34% |
| 2 thg 10, 2026 | 35,933 | −0,214 · −0,59% |
| 1 thg 10, 2026 | 36,147 | +0,010 · +0,03% |
| 30 thg 9, 2026 | 36,137 | −0,050 · −0,14% |
| 29 thg 9, 2026 | 36,187 | +0,002 · +0,01% |
| 28 thg 9, 2026 | 36,185 | +0,040 · +0,11% |
| 27 thg 9, 2026 | 36,144 | +0,005 · +0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 36,139 | +0,004 · +0,01% |
Số tiền phổ biến
- 1 EUR36,5 TWD
- 5 EUR182,49 TWD
- 10 EUR364,98 TWD
- 50 EUR1.824,91 TWD
- 100 EUR3.649,82 TWD
- 500 EUR18.249,1 TWD
- 1.000 EUR36.498,19 TWD
- 5.000 EUR182.490,97 TWD
- 10.000 EUR364.981,93 TWD
- 100 TWD2,74 EUR
- 500 TWD13,7 EUR
- 1.000 TWD27,4 EUR
- 2.500 TWD68,5 EUR
- 5.000 TWD136,99 EUR
- 10.000 TWD273,99 EUR
- 50.000 TWD1.369,93 EUR
- 100.000 TWD2.739,86 EUR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EUR sang TWD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EUR = 36,498 TWD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TWD = 0,0274 EUR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EUR sang TWD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,00%: thấp nhất 35,567, cao nhất 36,679, trung bình 36,137 TWD cho 1 EUR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.