Tất cả tỷ giá

Tỷ giá RUB sang TWD

1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Đô la Đài Loan mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 RUB = 0,4057 TWD1 TWD = 2,465 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,37338
Cao nhất
0,4057
Trung bình
0,38274
Thay đổi
+8,15%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,4057+0,00750 · +1,88%
23 thg 10, 20260,39821−0,00135 · −0,34%
22 thg 10, 20260,39955+0,00580 · +1,47%
21 thg 10, 20260,39375−0,00055 · −0,14%
20 thg 10, 20260,3943+0,00832 · +2,16%
19 thg 10, 20260,38597−0,00009 · −0,02%
18 thg 10, 20260,38606−0,00706 · −1,80%
17 thg 10, 20260,39312+0,00575 · +1,48%
16 thg 10, 20260,38738+0,00059 · +0,15%
15 thg 10, 20260,38679+0,00307 · +0,80%
14 thg 10, 20260,38372+0,00082 · +0,21%
13 thg 10, 20260,3829+0,00804 · +2,15%
12 thg 10, 20260,37486−0,00047 · −0,12%
11 thg 10, 20260,37533+0,00039 · +0,10%
10 thg 10, 20260,37494−0,00064 · −0,17%
9 thg 10, 20260,37558+0,00220 · +0,59%
8 thg 10, 20260,37338−0,00256 · −0,68%
7 thg 10, 20260,37594+0,00133 · +0,36%
6 thg 10, 20260,37461−0,00463 · −1,22%
5 thg 10, 20260,37924−0,00269 · −0,70%
4 thg 10, 20260,38193+0,00164 · +0,43%
3 thg 10, 20260,38029−0,00273 · −0,71%
2 thg 10, 20260,38302+0,00004 · +0,01%
1 thg 10, 20260,38298+0,00218 · +0,57%
30 thg 9, 20260,3808+0,00388 · +1,03%
29 thg 9, 20260,37692+0,00039 · +0,10%
28 thg 9, 20260,37653+0,00032 · +0,09%
27 thg 9, 20260,37621+0,00024 · +0,06%
26 thg 9, 20260,37597+0,00211 · +0,57%
25 thg 9, 20260,37385−0,00127 · −0,34%

Số tiền phổ biến

  • 10 RUB4,06 TWD
  • 50 RUB20,29 TWD
  • 100 RUB40,57 TWD
  • 500 RUB202,85 TWD
  • 1.000 RUB405,7 TWD
  • 5.000 RUB2.028,51 TWD
  • 10.000 RUB4.057,03 TWD
  • 50.000 RUB20.285,13 TWD
  • 100.000 RUB40.570,25 TWD
  • 1 TWD2,46 RUB
  • 5 TWD12,32 RUB
  • 10 TWD24,65 RUB
  • 25 TWD61,62 RUB
  • 50 TWD123,24 RUB
  • 100 TWD246,49 RUB
  • 500 TWD1.232,43 RUB
  • 1.000 TWD2.464,86 RUB

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá RUB sang TWD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 RUB = 0,4057 TWD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TWD = 2,465 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá RUB sang TWD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +8,15%: thấp nhất 0,37338, cao nhất 0,4057, trung bình 0,38274 TWD cho 1 RUB.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.