Tỷ giá KRW sang SYP
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Bảng Syria hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 9,819 SYP1 SYP = 0,10184 KRWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 9,574
- Cao nhất
- 9,835
- Trung bình
- 9,697
- Thay đổi
- +2,33%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 9,819 | −0,003 · −0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 9,823 | +0,005 · +0,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 9,817 | −0,018 · −0,18% |
| 22 thg 10, 2026 | 9,835 | +0,023 · +0,23% |
| 21 thg 10, 2026 | 9,812 | +0,005 · +0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 9,807 | +0,044 · +0,45% |
| 19 thg 10, 2026 | 9,763 | +0,022 · +0,23% |
| 18 thg 10, 2026 | 9,741 | +0,001 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 9,74 | +0,077 · +0,79% |
| 16 thg 10, 2026 | 9,663 | +0,018 · +0,19% |
| 15 thg 10, 2026 | 9,645 | −0,073 · −0,75% |
| 14 thg 10, 2026 | 9,719 | +0,054 · +0,56% |
| 13 thg 10, 2026 | 9,664 | −0,076 · −0,78% |
| 12 thg 10, 2026 | 9,74 | +0,039 · +0,40% |
| 11 thg 10, 2026 | 9,701 | −0,002 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 9,703 | +0,014 · +0,14% |
| 9 thg 10, 2026 | 9,689 | −0,032 · −0,33% |
| 8 thg 10, 2026 | 9,722 | +0,007 · +0,07% |
| 7 thg 10, 2026 | 9,715 | +0,028 · +0,29% |
| 6 thg 10, 2026 | 9,687 | +0,045 · +0,46% |
| 5 thg 10, 2026 | 9,642 | −0,039 · −0,40% |
| 4 thg 10, 2026 | 9,681 | −0,006 · −0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 9,686 | +0,103 · +1,07% |
| 2 thg 10, 2026 | 9,584 | +0,005 · +0,05% |
| 1 thg 10, 2026 | 9,579 | −0,015 · −0,15% |
| 30 thg 9, 2026 | 9,594 | +0,020 · +0,20% |
| 29 thg 9, 2026 | 9,574 | 0,000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 9,574 | −0,021 · −0,22% |
| 27 thg 9, 2026 | 9,595 | −0,001 · −0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 9,596 |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW981,94 SYP
- 500 KRW4.909,72 SYP
- 1.000 KRW9.819,45 SYP
- 5.000 KRW49.097,25 SYP
- 10.000 KRW98.194,49 SYP
- 50.000 KRW490.972,46 SYP
- 100.000 KRW981.944,91 SYP
- 500.000 KRW4.909.724,57 SYP
- 1.000.000 KRW9.819.449,15 SYP
- 10 SYP1,02 KRW
- 50 SYP5,09 KRW
- 100 SYP10,18 KRW
- 250 SYP25,46 KRW
- 500 SYP50,92 KRW
- 1.000 SYP101,84 KRW
- 5.000 SYP509,19 KRW
- 10.000 SYP1.018,39 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang SYP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 9,819 SYP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SYP = 0,10184 KRW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang SYP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,33%: thấp nhất 9,574, cao nhất 9,835, trung bình 9,697 SYP cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.