Tất cả tỷ giá

Tỷ giá SYP sang KRW

1 Bảng Syria bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 SYP = 0,10184 KRW1 KRW = 9,819 SYPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,10168
Cao nhất
0,10468
Trung bình
0,10318
Thay đổi
−2,71%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,10184+0,00003 · +0,03%
24 thg 10, 20260,10181−0,00006 · −0,06%
23 thg 10, 20260,10186+0,00019 · +0,18%
22 thg 10, 20260,10168−0,00024 · −0,23%
21 thg 10, 20260,10191−0,00005 · −0,05%
20 thg 10, 20260,10197−0,00046 · −0,45%
19 thg 10, 20260,10243−0,00023 · −0,23%
18 thg 10, 20260,10266−0,00001 · −0,01%
17 thg 10, 20260,10267−0,00081 · −0,79%
16 thg 10, 20260,10348−0,00019 · −0,19%
15 thg 10, 20260,10368+0,00078 · +0,76%
14 thg 10, 20260,1029−0,00058 · −0,56%
13 thg 10, 20260,10347+0,00080 · +0,78%
12 thg 10, 20260,10267−0,00041 · −0,40%
11 thg 10, 20260,10308+0,00002 · +0,02%
10 thg 10, 20260,10306−0,00015 · −0,14%
9 thg 10, 20260,10321+0,00034 · +0,34%
8 thg 10, 20260,10286−0,00007 · −0,07%
7 thg 10, 20260,10294−0,00030 · −0,29%
6 thg 10, 20260,10324−0,00048 · −0,46%
5 thg 10, 20260,10371+0,00042 · +0,40%
4 thg 10, 20260,1033+0,00006 · +0,06%
3 thg 10, 20260,10324−0,00110 · −1,06%
2 thg 10, 20260,10434−0,00005 · −0,05%
1 thg 10, 20260,1044+0,00016 · +0,15%
30 thg 9, 20260,10424−0,00021 · −0,20%
29 thg 9, 20260,104450,00000 · 0,00%
28 thg 9, 20260,10445+0,00023 · +0,22%
27 thg 9, 20260,10423+0,00001 · +0,01%
26 thg 9, 20260,10421−0,00047 · −0,45%

Số tiền phổ biến

  • 10 SYP1,02 KRW
  • 50 SYP5,09 KRW
  • 100 SYP10,18 KRW
  • 250 SYP25,46 KRW
  • 500 SYP50,92 KRW
  • 1.000 SYP101,84 KRW
  • 5.000 SYP509,19 KRW
  • 10.000 SYP1.018,39 KRW
  • 100 KRW981,94 SYP
  • 500 KRW4.909,72 SYP
  • 1.000 KRW9.819,45 SYP
  • 5.000 KRW49.097,25 SYP
  • 10.000 KRW98.194,49 SYP
  • 50.000 KRW490.972,46 SYP
  • 100.000 KRW981.944,91 SYP
  • 500.000 KRW4.909.724,57 SYP
  • 1.000.000 KRW9.819.449,15 SYP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá SYP sang KRW hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 SYP = 0,10184 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 9,819 SYP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá SYP sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,71%: thấp nhất 0,10168, cao nhất 0,10468, trung bình 0,10318 KRW cho 1 SYP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.