Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KRW sang SLL

1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KRW = 17,314 SLL1 SLL = 0,05776 KRWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
16,872
Cao nhất
18,434
Trung bình
17,285
Thay đổi
+2,30%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202617,314−0,008 · −0,05%
24 thg 10, 202617,322+0,018 · +0,10%
23 thg 10, 202617,304−0,027 · −0,16%
22 thg 10, 202617,331+0,012 · +0,07%
21 thg 10, 202617,319+0,007 · +0,04%
20 thg 10, 202617,313+0,070 · +0,41%
19 thg 10, 202617,242+0,035 · +0,20%
18 thg 10, 202617,207+0,001 · +0,01%
17 thg 10, 202617,206+0,107 · +0,63%
16 thg 10, 202617,099−0,941 · −5,22%
15 thg 10, 202618,039+0,883 · +5,15%
14 thg 10, 202617,157+0,130 · +0,76%
13 thg 10, 202617,027−0,162 · −0,94%
12 thg 10, 202617,188+0,059 · +0,34%
11 thg 10, 202617,129−0,003 · −0,02%
10 thg 10, 202617,133+0,035 · +0,21%
9 thg 10, 202617,097−0,122 · −0,71%
8 thg 10, 202617,22−1,214 · −6,59%
7 thg 10, 202618,434+1,260 · +7,34%
6 thg 10, 202617,174+0,060 · +0,35%
5 thg 10, 202617,114−0,043 · −0,25%
4 thg 10, 202617,156−0,011 · −0,06%
3 thg 10, 202617,167+0,179 · +1,05%
2 thg 10, 202616,989−1,113 · −6,15%
1 thg 10, 202618,102−0,078 · −0,43%
30 thg 9, 202618,18+1,308 · +7,75%
29 thg 9, 202616,872−0,012 · −0,07%
28 thg 9, 202616,884−0,039 · −0,23%
27 thg 9, 202616,923−0,001 · 0,00%
26 thg 9, 202616,924

Số tiền phổ biến

  • 100 KRW1.731,35 SLL
  • 500 KRW8.656,76 SLL
  • 1.000 KRW17.313,52 SLL
  • 5.000 KRW86.567,61 SLL
  • 10.000 KRW173.135,23 SLL
  • 50.000 KRW865.676,14 SLL
  • 100.000 KRW1.731.352,29 SLL
  • 500.000 KRW8.656.761,44 SLL
  • 1.000.000 KRW17.313.522,89 SLL
  • 100 SLL5,78 KRW
  • 500 SLL28,88 KRW
  • 1.000 SLL57,76 KRW
  • 2.500 SLL144,4 KRW
  • 5.000 SLL288,79 KRW
  • 10.000 SLL577,58 KRW
  • 50.000 SLL2.887,92 KRW
  • 100.000 SLL5.775,83 KRW

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KRW sang SLL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KRW = 17,314 SLL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SLL = 0,05776 KRW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KRW sang SLL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,30%: thấp nhất 16,872, cao nhất 18,434, trung bình 17,285 SLL cho 1 KRW.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.