Tất cả tỷ giá

Tỷ giá SLL sang KRW

1 Leone Sierra Leone (1964—2022) bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 SLL = 0,05773 KRW1 KRW = 17,322 SLLCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,05425
Cao nhất
0,05937
Trung bình
0,05793
Thay đổi
−2,76%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,05773−0,00006 · −0,10%
23 thg 10, 20260,05779+0,00009 · +0,16%
22 thg 10, 20260,0577−0,00004 · −0,07%
21 thg 10, 20260,05774−0,00002 · −0,04%
20 thg 10, 20260,05776−0,00024 · −0,41%
19 thg 10, 20260,058−0,00012 · −0,20%
18 thg 10, 20260,058110,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,05812−0,00037 · −0,62%
16 thg 10, 20260,05848+0,00305 · +5,50%
15 thg 10, 20260,05543−0,00285 · −4,89%
14 thg 10, 20260,05829−0,00044 · −0,76%
13 thg 10, 20260,05873+0,00055 · +0,95%
12 thg 10, 20260,05818−0,00020 · −0,34%
11 thg 10, 20260,05838+0,00001 · +0,02%
10 thg 10, 20260,05837−0,00012 · −0,21%
9 thg 10, 20260,05849+0,00041 · +0,71%
8 thg 10, 20260,05807+0,00383 · +7,05%
7 thg 10, 20260,05425−0,00398 · −6,84%
6 thg 10, 20260,05823−0,00020 · −0,35%
5 thg 10, 20260,05843+0,00015 · +0,25%
4 thg 10, 20260,05829+0,00004 · +0,06%
3 thg 10, 20260,05825−0,00061 · −1,04%
2 thg 10, 20260,05886+0,00362 · +6,55%
1 thg 10, 20260,05524+0,00024 · +0,43%
30 thg 9, 20260,05501−0,00426 · −7,20%
29 thg 9, 20260,05927+0,00004 · +0,07%
28 thg 9, 20260,05923+0,00014 · +0,23%
27 thg 9, 20260,059090,00000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,05909−0,00028 · −0,47%
25 thg 9, 20260,05937

Số tiền phổ biến

  • 100 SLL5,77 KRW
  • 500 SLL28,87 KRW
  • 1.000 SLL57,73 KRW
  • 2.500 SLL144,33 KRW
  • 5.000 SLL288,65 KRW
  • 10.000 SLL577,31 KRW
  • 50.000 SLL2.886,53 KRW
  • 100.000 SLL5.773,06 KRW
  • 100 KRW1.732,18 SLL
  • 500 KRW8.660,92 SLL
  • 1.000 KRW17.321,85 SLL
  • 5.000 KRW86.609,25 SLL
  • 10.000 KRW173.218,5 SLL
  • 50.000 KRW866.092,49 SLL
  • 100.000 KRW1.732.184,98 SLL
  • 500.000 KRW8.660.924,9 SLL
  • 1.000.000 KRW17.321.849,81 SLL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá SLL sang KRW hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 SLL = 0,05773 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 17,322 SLL. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá SLL sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,76%: thấp nhất 0,05425, cao nhất 0,05937, trung bình 0,05793 KRW cho 1 SLL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.