Tất cả tỷ giá

Tỷ giá JPY sang SLL

1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 JPY = 146,17 SLL1 SLL = 0,0068413 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
144,69
Cao nhất
156,79
Trung bình
146,73
Thay đổi
+0,80%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 2026146,17+0,16 · +0,11%
23 thg 10, 2026146,01+0,63 · +0,43%
22 thg 10, 2026145,38+0,18 · +0,13%
21 thg 10, 2026145,20+0,15 · +0,11%
20 thg 10, 2026145,04−0,24 · −0,17%
19 thg 10, 2026145,29−0,04 · −0,03%
18 thg 10, 2026145,320,00 · 0,00%
17 thg 10, 2026145,32−0,14 · −0,09%
16 thg 10, 2026145,46−8,75 · −5,68%
15 thg 10, 2026154,21+9,13 · +6,30%
14 thg 10, 2026145,08+0,39 · +0,27%
13 thg 10, 2026144,69−0,27 · −0,19%
12 thg 10, 2026144,96−0,08 · −0,05%
11 thg 10, 2026145,040,00 · 0,00%
10 thg 10, 2026145,04−0,03 · −0,02%
9 thg 10, 2026145,07−0,48 · −0,33%
8 thg 10, 2026145,55−10,19 · −6,54%
7 thg 10, 2026155,74+9,93 · +6,81%
6 thg 10, 2026145,81+0,03 · +0,02%
5 thg 10, 2026145,79−0,21 · −0,14%
4 thg 10, 2026145,99−0,07 · −0,05%
3 thg 10, 2026146,06+0,06 · +0,04%
2 thg 10, 2026146,00−9,24 · −5,95%
1 thg 10, 2026155,24−1,55 · −0,99%
30 thg 9, 2026156,79+11,27 · +7,75%
29 thg 9, 2026145,51+0,14 · +0,10%
28 thg 9, 2026145,37−0,41 · −0,28%
27 thg 9, 2026145,780,00 · 0,00%
26 thg 9, 2026145,78+0,99 · +0,68%
25 thg 9, 2026144,79−0,23 · −0,16%

Số tiền phổ biến

  • 10 JPY1.461,71 SLL
  • 50 JPY7.308,53 SLL
  • 100 JPY14.617,07 SLL
  • 500 JPY73.085,34 SLL
  • 1.000 JPY146.170,67 SLL
  • 5.000 JPY730.853,37 SLL
  • 10.000 JPY1.461.706,73 SLL
  • 50.000 JPY7.308.533,66 SLL
  • 100.000 JPY14.617.067,32 SLL
  • 1.000 SLL6,84 JPY
  • 5.000 SLL34,21 JPY
  • 10.000 SLL68,41 JPY
  • 25.000 SLL171,03 JPY
  • 50.000 SLL342,07 JPY
  • 100.000 SLL684,13 JPY
  • 500.000 SLL3.420,66 JPY
  • 1.000.000 SLL6.841,32 JPY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá JPY sang SLL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 JPY = 146,17 SLL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SLL = 0,0068413 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá JPY sang SLL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,80%: thấp nhất 144,69, cao nhất 156,79, trung bình 146,73 SLL cho 1 JPY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.