Tỷ giá GBP sang SLL
1 Bảng Anh bằng bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GBP = 30.655,99 SLL1 SLL = 0,0000326 GBPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 30.284,32
- Cao nhất
- 32.690,87
- Trung bình
- 30.770,96
- Thay đổi
- +0,93%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 30.655,99 | −14,70 · −0,05% |
| 24 thg 10, 2026 | 30.670,69 | −22,97 · −0,07% |
| 23 thg 10, 2026 | 30.693,66 | −27,34 · −0,09% |
| 22 thg 10, 2026 | 30.721,00 | +23,44 · +0,08% |
| 21 thg 10, 2026 | 30.697,55 | −11,26 · −0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 30.708,81 | +105,15 · +0,34% |
| 19 thg 10, 2026 | 30.603,66 | −5,74 · −0,02% |
| 18 thg 10, 2026 | 30.609,40 | −0,41 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 30.609,81 | +58,45 · +0,19% |
| 16 thg 10, 2026 | 30.551,36 | −1.670,44 · −5,18% |
| 15 thg 10, 2026 | 32.221,80 | +1.756,16 · +5,76% |
| 14 thg 10, 2026 | 30.465,64 | +181,32 · +0,60% |
| 13 thg 10, 2026 | 30.284,32 | −104,98 · −0,35% |
| 12 thg 10, 2026 | 30.389,30 | +15,82 · +0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 30.373,48 | −12,68 · −0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 30.386,15 | +7,27 · +0,02% |
| 9 thg 10, 2026 | 30.378,89 | −36,93 · −0,12% |
| 8 thg 10, 2026 | 30.415,82 | −2.275,05 · −6,96% |
| 7 thg 10, 2026 | 32.690,87 | +2.226,24 · +7,31% |
| 6 thg 10, 2026 | 30.464,63 | +23,87 · +0,08% |
| 5 thg 10, 2026 | 30.440,76 | −75,13 · −0,25% |
| 4 thg 10, 2026 | 30.515,89 | −8,84 · −0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 30.524,73 | +77,25 · +0,25% |
| 2 thg 10, 2026 | 30.447,49 | −2.109,74 · −6,48% |
| 1 thg 10, 2026 | 32.557,23 | −31,63 · −0,10% |
| 30 thg 9, 2026 | 32.588,86 | +2.253,65 · +7,43% |
| 29 thg 9, 2026 | 30.335,21 | −37,14 · −0,12% |
| 28 thg 9, 2026 | 30.372,34 | −7,35 · −0,02% |
| 27 thg 9, 2026 | 30.379,69 | +5,96 · +0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 30.373,73 |
Số tiền phổ biến
- 1 GBP30.655,99 SLL
- 5 GBP153.279,96 SLL
- 10 GBP306.559,92 SLL
- 50 GBP1.532.799,62 SLL
- 100 GBP3.065.599,24 SLL
- 500 GBP15.327.996,2 SLL
- 1.000 GBP30.655.992,41 SLL
- 5.000 GBP153.279.962,05 SLL
- 10.000 GBP306.559.924,09 SLL
- 100.000 SLL3,26 GBP
- 500.000 SLL16,31 GBP
- 1.000.000 SLL32,62 GBP
- 2.500.000 SLL81,55 GBP
- 5.000.000 SLL163,1 GBP
- 10.000.000 SLL326,2 GBP
- 50.000.000 SLL1.631 GBP
- 100.000.000 SLL3.262 GBP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GBP sang SLL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GBP = 30.655,99 SLL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SLL = 0,0000326 GBP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GBP sang SLL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,93%: thấp nhất 30.284,32, cao nhất 32.690,87, trung bình 30.770,96 SLL cho 1 GBP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.