Tỷ giá EUR sang SLL
1 Euro bằng bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EUR = 25.681,32 SLL1 SLL = 0,0000389 EURCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 25.596,48
- Cao nhất
- 27.919,05
- Trung bình
- 26.075,54
- Thay đổi
- −1,49%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 25.681,32 | −3,92 · −0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 25.685,24 | −10,66 · −0,04% |
| 23 thg 10, 2026 | 25.695,90 | −84,50 · −0,33% |
| 22 thg 10, 2026 | 25.780,39 | +12,00 · +0,05% |
| 21 thg 10, 2026 | 25.768,40 | −18,25 · −0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 25.786,64 | −1,60 · −0,01% |
| 19 thg 10, 2026 | 25.788,25 | −21,93 · −0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 25.810,18 | −0,14 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 25.810,33 | +2,21 · +0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 25.808,12 | −1.493,12 · −5,47% |
| 15 thg 10, 2026 | 27.301,24 | +1.572,30 · +6,11% |
| 14 thg 10, 2026 | 25.728,94 | +132,46 · +0,52% |
| 13 thg 10, 2026 | 25.596,48 | −119,73 · −0,47% |
| 12 thg 10, 2026 | 25.716,21 | −7,37 · −0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 25.723,58 | +1,31 · +0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 25.722,27 | −50,52 · −0,20% |
| 9 thg 10, 2026 | 25.772,79 | −32,15 · −0,12% |
| 8 thg 10, 2026 | 25.804,95 | −1.907,77 · −6,88% |
| 7 thg 10, 2026 | 27.712,71 | +1.856,96 · +7,18% |
| 6 thg 10, 2026 | 25.855,75 | +83,24 · +0,32% |
| 5 thg 10, 2026 | 25.772,51 | −172,34 · −0,66% |
| 4 thg 10, 2026 | 25.944,85 | −1,45 · −0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 25.946,29 | +11,53 · +0,04% |
| 2 thg 10, 2026 | 25.934,76 | −1.879,25 · −6,76% |
| 1 thg 10, 2026 | 27.814,00 | −105,05 · −0,38% |
| 30 thg 9, 2026 | 27.919,05 | +1.886,11 · +7,25% |
| 29 thg 9, 2026 | 26.032,94 | −81,91 · −0,31% |
| 28 thg 9, 2026 | 26.114,85 | −7,07 · −0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 26.121,93 | +1,75 · +0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 26.120,17 | +49,57 · +0,19% |
Số tiền phổ biến
- 1 EUR25.681,32 SLL
- 5 EUR128.406,6 SLL
- 10 EUR256.813,19 SLL
- 50 EUR1.284.065,96 SLL
- 100 EUR2.568.131,92 SLL
- 500 EUR12.840.659,6 SLL
- 1.000 EUR25.681.319,2 SLL
- 5.000 EUR128.406.595,98 SLL
- 10.000 EUR256.813.191,96 SLL
- 100.000 SLL3,89 EUR
- 500.000 SLL19,47 EUR
- 1.000.000 SLL38,94 EUR
- 2.500.000 SLL97,35 EUR
- 5.000.000 SLL194,69 EUR
- 10.000.000 SLL389,39 EUR
- 50.000.000 SLL1.946,94 EUR
- 100.000.000 SLL3.893,88 EUR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EUR sang SLL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EUR = 25.681,32 SLL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SLL = 0,0000389 EUR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EUR sang SLL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,49%: thấp nhất 25.596,48, cao nhất 27.919,05, trung bình 26.075,54 SLL cho 1 EUR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.