Tỷ giá KRW sang RWF
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Franc Rwanda hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 1,117 RWF1 RWF = 0,89543 KRWCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1,086
- Cao nhất
- 1,117
- Trung bình
- 1,102
- Thay đổi
- +2,63%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 27 thg 10, 2026 | 1,117 | +0,001 · +0,07% |
| 26 thg 10, 2026 | 1,116 | +0,001 · +0,10% |
| 25 thg 10, 2026 | 1,115 | 0,000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 1,115 | 0,000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 1,115 | 0,000 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 1,115 | +0,002 · +0,14% |
| 21 thg 10, 2026 | 1,114 | 0,000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 1,113 | +0,004 · +0,33% |
| 19 thg 10, 2026 | 1,11 | +0,004 · +0,35% |
| 18 thg 10, 2026 | 1,106 | +0,001 · +0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 1,105 | +0,006 · +0,56% |
| 16 thg 10, 2026 | 1,099 | +0,004 · +0,40% |
| 15 thg 10, 2026 | 1,094 | −0,008 · −0,74% |
| 14 thg 10, 2026 | 1,103 | +0,006 · +0,57% |
| 13 thg 10, 2026 | 1,096 | −0,009 · −0,82% |
| 12 thg 10, 2026 | 1,105 | +0,005 · +0,44% |
| 11 thg 10, 2026 | 1,10 | 0,000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 1,10 | −0,002 · −0,22% |
| 9 thg 10, 2026 | 1,103 | 0,000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 1,103 | +0,001 · +0,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 1,102 | +0,004 · +0,41% |
| 6 thg 10, 2026 | 1,098 | +0,001 · +0,09% |
| 5 thg 10, 2026 | 1,097 | −0,001 · −0,07% |
| 4 thg 10, 2026 | 1,098 | 0,000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 1,098 | +0,007 · +0,60% |
| 2 thg 10, 2026 | 1,091 | +0,003 · +0,32% |
| 1 thg 10, 2026 | 1,088 | −0,001 · −0,05% |
| 30 thg 9, 2026 | 1,088 | +0,002 · +0,18% |
| 29 thg 9, 2026 | 1,086 | −0,001 · −0,09% |
| 28 thg 9, 2026 | 1,087 | −0,001 · −0,08% |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW111,68 RWF
- 500 KRW558,39 RWF
- 1.000 KRW1.116,78 RWF
- 5.000 KRW5.583,92 RWF
- 10.000 KRW11.167,84 RWF
- 50.000 KRW55.839,19 RWF
- 100.000 KRW111.678,38 RWF
- 500.000 KRW558.391,92 RWF
- 1.000.000 KRW1.116.783,84 RWF
- 10 RWF8,95 KRW
- 50 RWF44,77 KRW
- 100 RWF89,54 KRW
- 250 RWF223,86 KRW
- 500 RWF447,71 KRW
- 1.000 RWF895,43 KRW
- 5.000 RWF4.477,14 KRW
- 10.000 RWF8.954,28 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang RWF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 1,117 RWF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RWF = 0,89543 KRW. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang RWF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,63%: thấp nhất 1,086, cao nhất 1,117, trung bình 1,102 RWF cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.