Tất cả tỷ giá

Tỷ giá RWF sang KRW

1 Franc Rwanda bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 RWF = 0,89694 KRW1 KRW = 1,115 RWFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,89657
Cao nhất
0,92235
Trung bình
0,90898
Thay đổi
−2,76%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,89694+0,00037 · +0,04%
24 thg 10, 20260,89657−0,00005 · −0,01%
23 thg 10, 20260,89662−0,00013 · −0,01%
22 thg 10, 20260,89675−0,00127 · −0,14%
21 thg 10, 20260,89802−0,00032 · −0,04%
20 thg 10, 20260,89834−0,00292 · −0,32%
19 thg 10, 20260,90126−0,00312 · −0,34%
18 thg 10, 20260,90437−0,00067 · −0,07%
17 thg 10, 20260,90504−0,00509 · −0,56%
16 thg 10, 20260,91013−0,00363 · −0,40%
15 thg 10, 20260,91376+0,00678 · +0,75%
14 thg 10, 20260,90698−0,00517 · −0,57%
13 thg 10, 20260,91216+0,00744 · +0,82%
12 thg 10, 20260,90471−0,00397 · −0,44%
11 thg 10, 20260,90868−0,00025 · −0,03%
10 thg 10, 20260,90893+0,00202 · +0,22%
9 thg 10, 20260,90691+0,00036 · +0,04%
8 thg 10, 20260,90655−0,00054 · −0,06%
7 thg 10, 20260,90709−0,00369 · −0,41%
6 thg 10, 20260,91078−0,00082 · −0,09%
5 thg 10, 20260,9116+0,00068 · +0,08%
4 thg 10, 20260,91091+0,00005 · +0,01%
3 thg 10, 20260,91087−0,00548 · −0,60%
2 thg 10, 20260,91634−0,00294 · −0,32%
1 thg 10, 20260,91929+0,00048 · +0,05%
30 thg 9, 20260,9188−0,00167 · −0,18%
29 thg 9, 20260,92047+0,00082 · +0,09%
28 thg 9, 20260,91966+0,00069 · +0,08%
27 thg 9, 20260,91897+0,00044 · +0,05%
26 thg 9, 20260,91852−0,00383 · −0,42%

Số tiền phổ biến

  • 10 RWF8,97 KRW
  • 50 RWF44,85 KRW
  • 100 RWF89,69 KRW
  • 250 RWF224,23 KRW
  • 500 RWF448,47 KRW
  • 1.000 RWF896,94 KRW
  • 5.000 RWF4.484,68 KRW
  • 10.000 RWF8.969,37 KRW
  • 100 KRW111,49 RWF
  • 500 KRW557,45 RWF
  • 1.000 KRW1.114,91 RWF
  • 5.000 KRW5.574,53 RWF
  • 10.000 KRW11.149,06 RWF
  • 50.000 KRW55.745,3 RWF
  • 100.000 KRW111.490,6 RWF
  • 500.000 KRW557.453 RWF
  • 1.000.000 KRW1.114.905,99 RWF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá RWF sang KRW hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 RWF = 0,89694 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 1,115 RWF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá RWF sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,76%: thấp nhất 0,89657, cao nhất 0,92235, trung bình 0,90898 KRW cho 1 RWF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.