Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KRW sang RON

1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Leu Romania hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KRW = 0,0036061 RON1 RON = 277,31 KRWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0034093
Cao nhất
0,0036078
Trung bình
0,0035273
Thay đổi
+5,77%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0036061−0,0000017 · −0,05%
24 thg 10, 20260,0036078+0,0000065 · +0,18%
23 thg 10, 20260,0036013+0,0000122 · +0,34%
22 thg 10, 20260,0035891+0,0000099 · +0,28%
21 thg 10, 20260,0035792+0,0000028 · +0,08%
20 thg 10, 20260,0035765+0,0000150 · +0,42%
19 thg 10, 20260,0035615+0,0000106 · +0,30%
18 thg 10, 20260,0035509+0,0000022 · +0,06%
17 thg 10, 20260,0035488+0,0000145 · +0,41%
16 thg 10, 20260,0035343+0,0000087 · +0,25%
15 thg 10, 20260,0035256−0,0000333 · −0,94%
14 thg 10, 20260,0035589+0,0000105 · +0,30%
13 thg 10, 20260,0035484−0,0000172 · −0,48%
12 thg 10, 20260,0035656+0,0000099 · +0,28%
11 thg 10, 20260,0035557−0,0000041 · −0,12%
10 thg 10, 20260,0035599+0,0000142 · +0,40%
9 thg 10, 20260,0035457−0,0000269 · −0,75%
8 thg 10, 20260,0035726+0,0000144 · +0,41%
7 thg 10, 20260,0035582+0,0000078 · +0,22%
6 thg 10, 20260,0035504+0,0000017 · +0,05%
5 thg 10, 20260,0035488+0,0000184 · +0,52%
4 thg 10, 20260,0035304−0,0000008 · −0,02%
3 thg 10, 20260,0035312+0,0000313 · +0,89%
2 thg 10, 20260,0034999+0,0000681 · +1,98%
1 thg 10, 20260,0034319−0,0000048 · −0,14%
30 thg 9, 20260,0034366+0,0000159 · +0,46%
29 thg 9, 20260,0034208+0,0000115 · +0,34%
28 thg 9, 20260,0034093−0,0000069 · −0,20%
27 thg 9, 20260,0034162−0,0000001 · 0,00%
26 thg 9, 20260,0034163+0,0000070 · +0,21%

Số tiền phổ biến

  • 100 KRW0,3606 RON
  • 500 KRW1,8 RON
  • 1.000 KRW3,61 RON
  • 5.000 KRW18,03 RON
  • 10.000 KRW36,06 RON
  • 50.000 KRW180,31 RON
  • 100.000 KRW360,61 RON
  • 500.000 KRW1.803,07 RON
  • 1.000.000 KRW3.606,14 RON
  • 1 RON277,31 KRW
  • 5 RON1.386,53 KRW
  • 10 RON2.773,05 KRW
  • 25 RON6.932,63 KRW
  • 50 RON13.865,25 KRW
  • 100 RON27.730,5 KRW
  • 500 RON138.652,5 KRW
  • 1.000 RON277.305 KRW

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KRW sang RON hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KRW = 0,0036061 RON theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RON = 277,31 KRW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KRW sang RON thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,77%: thấp nhất 0,0034093, cao nhất 0,0036078, trung bình 0,0035273 RON cho 1 KRW.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.