Tất cả tỷ giá

Tỷ giá GBP sang RON

1 Bảng Anh bằng bao nhiêu Leu Romania hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 GBP = 6,388 RON1 RON = 0,15654 GBPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
6,131
Cao nhất
6,388
Trung bình
6,277
Thay đổi
+4,19%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20266,3880,000 · 0,00%
23 thg 10, 20266,388+0,026 · +0,41%
22 thg 10, 20266,362+0,018 · +0,28%
21 thg 10, 20266,3440,000 · 0,00%
20 thg 10, 20266,344+0,022 · +0,36%
19 thg 10, 20266,321+0,005 · +0,08%
18 thg 10, 20266,317+0,003 · +0,05%
17 thg 10, 20266,313−0,002 · −0,03%
16 thg 10, 20266,315+0,018 · +0,28%
15 thg 10, 20266,297−0,022 · −0,35%
14 thg 10, 20266,32+0,008 · +0,13%
13 thg 10, 20266,311+0,007 · +0,12%
12 thg 10, 20266,304−0,001 · −0,01%
11 thg 10, 20266,305−0,009 · −0,14%
10 thg 10, 20266,314+0,014 · +0,22%
9 thg 10, 20266,30−0,011 · −0,17%
8 thg 10, 20266,310,000 · 0,00%
7 thg 10, 20266,31+0,012 · +0,19%
6 thg 10, 20266,298−0,014 · −0,22%
5 thg 10, 20266,312+0,033 · +0,52%
4 thg 10, 20266,279+0,001 · +0,01%
3 thg 10, 20266,279+0,006 · +0,10%
2 thg 10, 20266,273+0,100 · +1,62%
1 thg 10, 20266,172+0,012 · +0,19%
30 thg 9, 20266,16+0,010 · +0,16%
29 thg 9, 20266,151+0,018 · +0,29%
28 thg 9, 20266,1330,000 · 0,00%
27 thg 9, 20266,133+0,001 · +0,02%
26 thg 9, 20266,1310,000 · 0,00%
25 thg 9, 20266,131

Số tiền phổ biến

  • 1 GBP6,39 RON
  • 5 GBP31,94 RON
  • 10 GBP63,88 RON
  • 50 GBP319,41 RON
  • 100 GBP638,82 RON
  • 500 GBP3.194,08 RON
  • 1.000 GBP6.388,16 RON
  • 5.000 GBP31.940,8 RON
  • 10.000 GBP63.881,6 RON
  • 10 RON1,57 GBP
  • 50 RON7,83 GBP
  • 100 RON15,65 GBP
  • 250 RON39,13 GBP
  • 500 RON78,27 GBP
  • 1.000 RON156,54 GBP
  • 5.000 RON782,7 GBP
  • 10.000 RON1.565,4 GBP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá GBP sang RON hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 GBP = 6,388 RON theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RON = 0,15654 GBP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá GBP sang RON thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,19%: thấp nhất 6,131, cao nhất 6,388, trung bình 6,277 RON cho 1 GBP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.