Tất cả tỷ giá

Tỷ giá RUB sang RON

1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Leu Romania hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 RUB = 0,05945 RON1 RON = 16,821 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,05459
Cao nhất
0,05945
Trung bình
0,05638
Thay đổi
+8,78%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,05945+0,00121 · +2,08%
23 thg 10, 20260,05824−0,00005 · −0,08%
22 thg 10, 20260,05829+0,00080 · +1,39%
21 thg 10, 20260,05749+0,00022 · +0,39%
20 thg 10, 20260,05727+0,00095 · +1,68%
19 thg 10, 20260,05632−0,00002 · −0,03%
18 thg 10, 20260,05634−0,00099 · −1,74%
17 thg 10, 20260,05733+0,00066 · +1,16%
16 thg 10, 20260,05668−0,00015 · −0,27%
15 thg 10, 20260,05683+0,00006 · +0,11%
14 thg 10, 20260,05677−0,00012 · −0,21%
13 thg 10, 20260,05688+0,00098 · +1,75%
12 thg 10, 20260,0559−0,00006 · −0,10%
11 thg 10, 20260,05596−0,00005 · −0,09%
10 thg 10, 20260,05601+0,00006 · +0,10%
9 thg 10, 20260,05596+0,00007 · +0,13%
8 thg 10, 20260,05589−0,00030 · −0,54%
7 thg 10, 20260,05619+0,00001 · +0,02%
6 thg 10, 20260,05618−0,00080 · −1,41%
5 thg 10, 20260,05698+0,00007 · +0,12%
4 thg 10, 20260,05692+0,00024 · +0,43%
3 thg 10, 20260,05668−0,00028 · −0,48%
2 thg 10, 20260,05695+0,00108 · +1,94%
1 thg 10, 20260,05587+0,00025 · +0,46%
30 thg 9, 20260,05561+0,00064 · +1,16%
29 thg 9, 20260,05498+0,00011 · +0,20%
28 thg 9, 20260,05487−0,00001 · −0,03%
27 thg 9, 20260,05489+0,00003 · +0,06%
26 thg 9, 20260,05485+0,00026 · +0,48%
25 thg 9, 20260,05459−0,00006 · −0,11%

Số tiền phổ biến

  • 10 RUB0,5945 RON
  • 50 RUB2,97 RON
  • 100 RUB5,94 RON
  • 500 RUB29,72 RON
  • 1.000 RUB59,45 RON
  • 5.000 RUB297,24 RON
  • 10.000 RUB594,48 RON
  • 50.000 RUB2.972,42 RON
  • 100.000 RUB5.944,83 RON
  • 1 RON16,82 RUB
  • 5 RON84,11 RUB
  • 10 RON168,21 RUB
  • 25 RON420,53 RUB
  • 50 RON841,07 RUB
  • 100 RON1.682,13 RUB
  • 500 RON8.410,67 RUB
  • 1.000 RON16.821,33 RUB

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá RUB sang RON hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 RUB = 0,05945 RON theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RON = 16,821 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá RUB sang RON thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +8,78%: thấp nhất 0,05459, cao nhất 0,05945, trung bình 0,05638 RON cho 1 RUB.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.