Tất cả tỷ giá

Tỷ giá CNY sang RON

1 Nhân dân tệ bằng bao nhiêu Leu Romania hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 CNY = 0,71574 RON1 RON = 1,397 CNYCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,68931
Cao nhất
0,71574
Trung bình
0,7066
Thay đổi
+3,53%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,71574+0,00013 · +0,02%
24 thg 10, 20260,7156+0,00093 · +0,13%
23 thg 10, 20260,71467+0,00324 · +0,46%
22 thg 10, 20260,71143+0,00127 · +0,18%
21 thg 10, 20260,71015+0,00030 · +0,04%
20 thg 10, 20260,70986+0,00008 · +0,01%
19 thg 10, 20260,70977+0,00106 · +0,15%
18 thg 10, 20260,70871+0,00042 · +0,06%
17 thg 10, 20260,70829−0,00134 · −0,19%
16 thg 10, 20260,70963−0,00062 · −0,09%
15 thg 10, 20260,71025−0,00116 · −0,16%
14 thg 10, 20260,71142−0,00150 · −0,21%
13 thg 10, 20260,71291+0,00131 · +0,18%
12 thg 10, 20260,71161+0,00029 · +0,04%
11 thg 10, 20260,71131−0,00115 · −0,16%
10 thg 10, 20260,71246+0,00238 · +0,34%
9 thg 10, 20260,71008−0,00271 · −0,38%
8 thg 10, 20260,71279+0,00246 · +0,35%
7 thg 10, 20260,71034−0,00051 · −0,07%
6 thg 10, 20260,71084−0,00185 · −0,26%
5 thg 10, 20260,71269+0,00571 · +0,81%
4 thg 10, 20260,70698−0,00033 · −0,05%
3 thg 10, 20260,70731−0,00059 · −0,08%
2 thg 10, 20260,7079+0,01301 · +1,87%
1 thg 10, 20260,6949+0,00033 · +0,05%
30 thg 9, 20260,69457+0,00193 · +0,28%
29 thg 9, 20260,69264+0,00298 · +0,43%
28 thg 9, 20260,68966+0,00035 · +0,05%
27 thg 9, 20260,68931−0,00024 · −0,03%
26 thg 9, 20260,68955−0,00179 · −0,26%

Số tiền phổ biến

  • 1 CNY0,7157 RON
  • 5 CNY3,58 RON
  • 10 CNY7,16 RON
  • 50 CNY35,79 RON
  • 100 CNY71,57 RON
  • 500 CNY357,87 RON
  • 1.000 CNY715,74 RON
  • 5.000 CNY3.578,68 RON
  • 10.000 CNY7.157,37 RON
  • 1 RON1,4 CNY
  • 5 RON6,99 CNY
  • 10 RON13,97 CNY
  • 25 RON34,93 CNY
  • 50 RON69,86 CNY
  • 100 RON139,72 CNY
  • 500 RON698,58 CNY
  • 1.000 RON1.397,16 CNY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá CNY sang RON hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 CNY = 0,71574 RON theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RON = 1,397 CNY. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá CNY sang RON thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,53%: thấp nhất 0,68931, cao nhất 0,71574, trung bình 0,7066 RON cho 1 CNY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.