Tỷ giá RON sang KRW
1 Leu Romania bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RON = 277,17 KRW1 KRW = 0,0036078 RONCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 277,17
- Cao nhất
- 295,74
- Trung bình
- 284,19
- Thay đổi
- −6,28%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 277,17 | −0,50 · −0,18% |
| 23 thg 10, 2026 | 277,67 | −0,94 · −0,34% |
| 22 thg 10, 2026 | 278,62 | −0,77 · −0,28% |
| 21 thg 10, 2026 | 279,39 | −0,22 · −0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 279,61 | −1,18 · −0,42% |
| 19 thg 10, 2026 | 280,78 | −0,84 · −0,30% |
| 18 thg 10, 2026 | 281,62 | −0,17 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 281,79 | −1,16 · −0,41% |
| 16 thg 10, 2026 | 282,94 | −0,70 · −0,25% |
| 15 thg 10, 2026 | 283,64 | +2,65 · +0,94% |
| 14 thg 10, 2026 | 280,99 | −0,83 · −0,29% |
| 13 thg 10, 2026 | 281,81 | +1,36 · +0,48% |
| 12 thg 10, 2026 | 280,46 | −0,78 · −0,28% |
| 11 thg 10, 2026 | 281,24 | +0,33 · +0,12% |
| 10 thg 10, 2026 | 280,91 | −1,13 · −0,40% |
| 9 thg 10, 2026 | 282,04 | +2,13 · +0,76% |
| 8 thg 10, 2026 | 279,91 | −1,13 · −0,40% |
| 7 thg 10, 2026 | 281,04 | −0,61 · −0,22% |
| 6 thg 10, 2026 | 281,66 | −0,13 · −0,05% |
| 5 thg 10, 2026 | 281,79 | −1,47 · −0,52% |
| 4 thg 10, 2026 | 283,26 | +0,06 · +0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 283,19 | −2,53 · −0,89% |
| 2 thg 10, 2026 | 285,72 | −5,67 · −1,94% |
| 1 thg 10, 2026 | 291,39 | +0,41 · +0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 290,98 | −1,35 · −0,46% |
| 29 thg 9, 2026 | 292,33 | −0,99 · −0,34% |
| 28 thg 9, 2026 | 293,32 | +0,59 · +0,20% |
| 27 thg 9, 2026 | 292,73 | +0,01 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 292,71 | −0,60 · −0,21% |
| 25 thg 9, 2026 | 293,32 | −2,42 · −0,82% |
Số tiền phổ biến
- 1 RON277,17 KRW
- 5 RON1.385,87 KRW
- 10 RON2.771,75 KRW
- 25 RON6.929,37 KRW
- 50 RON13.858,73 KRW
- 100 RON27.717,46 KRW
- 500 RON138.587,32 KRW
- 1.000 RON277.174,64 KRW
- 100 KRW0,3608 RON
- 500 KRW1,8 RON
- 1.000 KRW3,61 RON
- 5.000 KRW18,04 RON
- 10.000 KRW36,08 RON
- 50.000 KRW180,39 RON
- 100.000 KRW360,78 RON
- 500.000 KRW1.803,92 RON
- 1.000.000 KRW3.607,83 RON
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RON sang KRW hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RON = 277,17 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 0,0036078 RON. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RON sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,28%: thấp nhất 277,17, cao nhất 295,74, trung bình 284,19 KRW cho 1 RON.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.