Tỷ giá KRW sang MUR
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Rupee Mauritius hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 0,03562 MUR1 MUR = 28,077 KRWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,03486
- Cao nhất
- 0,03598
- Trung bình
- 0,03543
- Thay đổi
- +2,16%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,03562 | −0,00002 · −0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,03563 | +0,00009 · +0,26% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,03554 | −0,00020 · −0,56% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,03574 | +0,00009 · +0,24% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,03566 | +0,00001 · +0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,03564 | +0,00018 · +0,51% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,03546 | +0,00007 · +0,19% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,03539 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,03539 | +0,00016 · +0,45% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,03523 | −0,00007 · −0,20% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0353 | −0,00036 · −1,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,03566 | +0,00019 · +0,53% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,03547 | −0,00012 · −0,33% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,03559 | +0,00017 · +0,49% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,03541 | −0,00001 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,03542 | +0,00003 · +0,09% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,03539 | −0,00014 · −0,39% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,03552 | +0,00014 · +0,39% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,03539 | +0,00008 · +0,22% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,03531 | −0,00067 · −1,86% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,03598 | +0,00025 · +0,69% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,03573 | −0,00011 · −0,29% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,03584 | +0,00035 · +1,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,03548 | +0,00027 · +0,77% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,03521 | −0,00006 · −0,16% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,03527 | +0,00022 · +0,61% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,03505 | +0,00006 · +0,16% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,03499 | −0,00008 · −0,23% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,03507 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,03507 | +0,00021 · +0,60% |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW3,56 MUR
- 500 KRW17,81 MUR
- 1.000 KRW35,62 MUR
- 5.000 KRW178,08 MUR
- 10.000 KRW356,17 MUR
- 50.000 KRW1.780,83 MUR
- 100.000 KRW3.561,66 MUR
- 500.000 KRW17.808,29 MUR
- 1.000.000 KRW35.616,58 MUR
- 1 MUR28,08 KRW
- 5 MUR140,38 KRW
- 10 MUR280,77 KRW
- 25 MUR701,92 KRW
- 50 MUR1.403,84 KRW
- 100 MUR2.807,68 KRW
- 500 MUR14.038,4 KRW
- 1.000 MUR28.076,81 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang MUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 0,03562 MUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MUR = 28,077 KRW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang MUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,16%: thấp nhất 0,03486, cao nhất 0,03598, trung bình 0,03543 MUR cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.