Tỷ giá MUR sang KRW
1 Rupee Mauritius bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MUR = 28,064 KRW1 KRW = 0,03563 MURCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 27,795
- Cao nhất
- 28,683
- Trung bình
- 28,245
- Thay đổi
- −2,03%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 28,064 | −0,072 · −0,26% |
| 23 thg 10, 2026 | 28,136 | +0,159 · +0,57% |
| 22 thg 10, 2026 | 27,978 | −0,068 · −0,24% |
| 21 thg 10, 2026 | 28,045 | −0,012 · −0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 28,057 | −0,144 · −0,51% |
| 19 thg 10, 2026 | 28,201 | −0,054 · −0,19% |
| 18 thg 10, 2026 | 28,255 | −0,004 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 28,259 | −0,126 · −0,44% |
| 16 thg 10, 2026 | 28,384 | +0,057 · +0,20% |
| 15 thg 10, 2026 | 28,328 | +0,283 · +1,01% |
| 14 thg 10, 2026 | 28,044 | −0,150 · −0,53% |
| 13 thg 10, 2026 | 28,194 | +0,092 · +0,33% |
| 12 thg 10, 2026 | 28,102 | −0,138 · −0,49% |
| 11 thg 10, 2026 | 28,24 | +0,005 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 28,235 | −0,025 · −0,09% |
| 9 thg 10, 2026 | 28,259 | +0,110 · +0,39% |
| 8 thg 10, 2026 | 28,149 | −0,110 · −0,39% |
| 7 thg 10, 2026 | 28,259 | −0,061 · −0,22% |
| 6 thg 10, 2026 | 28,321 | +0,526 · +1,89% |
| 5 thg 10, 2026 | 27,795 | −0,193 · −0,69% |
| 4 thg 10, 2026 | 27,988 | +0,082 · +0,30% |
| 3 thg 10, 2026 | 27,905 | −0,279 · −0,99% |
| 2 thg 10, 2026 | 28,184 | −0,217 · −0,76% |
| 1 thg 10, 2026 | 28,401 | +0,046 · +0,16% |
| 30 thg 9, 2026 | 28,356 | −0,174 · −0,61% |
| 29 thg 9, 2026 | 28,53 | −0,047 · −0,16% |
| 28 thg 9, 2026 | 28,577 | +0,065 · +0,23% |
| 27 thg 9, 2026 | 28,511 | −0,002 · −0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 28,513 | −0,170 · −0,59% |
| 25 thg 9, 2026 | 28,683 | +0,037 · +0,13% |
Số tiền phổ biến
- 1 MUR28,06 KRW
- 5 MUR140,32 KRW
- 10 MUR280,64 KRW
- 25 MUR701,61 KRW
- 50 MUR1.403,22 KRW
- 100 MUR2.806,43 KRW
- 500 MUR14.032,15 KRW
- 1.000 MUR28.064,31 KRW
- 100 KRW3,56 MUR
- 500 KRW17,82 MUR
- 1.000 KRW35,63 MUR
- 5.000 KRW178,16 MUR
- 10.000 KRW356,32 MUR
- 50.000 KRW1.781,62 MUR
- 100.000 KRW3.563,24 MUR
- 500.000 KRW17.816,22 MUR
- 1.000.000 KRW35.632,45 MUR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MUR sang KRW hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MUR = 28,064 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 0,03563 MUR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MUR sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,03%: thấp nhất 27,795, cao nhất 28,683, trung bình 28,245 KRW cho 1 MUR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.